Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 115/2026/NĐ-CP

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Căn cứ: Điều 1, 115/2026/NĐ-CP — Nghị định 115/2026/NĐ-CP Quy định giá sản phẩm, dịch vụ thủy lợi và chính sách hỗ trợ của Nhà nước trong quản lý, khai thác công trình thủy lợi

Tóm tắt

Điều 1 quy định Nghị định 115/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Thủy lợi về giá sản phẩm, dịch vụ thủy lợi; đối tượng, phạm vi, mức, phương thức hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi; và hỗ trợ kinh phí phòng, chống hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn, ngập lụt, úng. Nghị định quy định chi tiết khoản 4 Điều 35, khoản 3 Điều 36 và khoản 6 Điều 4 của Luật Thủy lợi.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Quy định chi tiết khoản 4 Điều 35 Luật Thủy lợi về giá sản phẩm, dịch vụ thủy lợi.
  • ▸Quy định chi tiết khoản 3 Điều 36 Luật Thủy lợi về đối tượng, phạm vi, mức, phương thức hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi.
  • ▸Quy định chi tiết khoản 6 Điều 4 Luật Thủy lợi về hỗ trợ kinh phí phòng, chống hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn, ngập lụt, úng.

Lưu ý dễ nhầm

  • Dễ nhầm lẫn số điều, khoản của Luật Thủy lợi được quy định chi tiết, cần nhớ chính xác: khoản 4 Điều 35, khoản 3 Điều 36, khoản 6 Điều 4.

Giải thích

Điều 1 xác định phạm vi điều chỉnh của Nghị định 115/2026/NĐ-CP. Nghị định này quy định chi tiết ba nội dung của Luật Thủy lợi: thứ nhất, khoản 4 Điều 35 về giá sản phẩm, dịch vụ thủy lợi; thứ hai, khoản 3 Điều 36 về đối tượng, phạm vi, mức, phương thức hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi; thứ ba, khoản 6 Điều 4 về hỗ trợ kinh phí phòng, chống hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn, ngập lụt, úng. Đây là căn cứ để xác định các nội dung tiếp theo của Nghị định. Thí sinh cần ghi nhớ chính xác các điều, khoản được quy định chi tiết để tránh nhầm lẫn khi làm bài.
Nguyên văn Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị định này quy định chi tiết một số điều của Luật Thủy lợi, bao gồm: 1. Khoản 4 Điều 35 về giá sản phẩm, dịch vụ thủy lợi. 2. Khoản 3 Điều 36 về đối tượng, phạm vi, mức, phương thức hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi. 3. Khoản 6 Điều 4 về hỗ trợ kinh phí phòng, chống hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn, ngập lụt, úng.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.