Điều 10. Xếp lương đối với giáo viên giáo dục thường xuyên
Căn cứ: Điều 10, 23/2026/TT-BGDĐT — Thông tư 23/2026/TT-BGDĐT Quy định mã số, chuẩn nghề nghiệp, bổ nhiệm chức danh và xếp lương đối với giáo viên cơ sở giáo dục thường xuyên
Tóm tắt
Giáo viên được bổ nhiệm chức danh giáo dục thường xuyên được áp dụng bảng lương tương ứng ban hành kèm Nghị định số 204/2004/NĐ-CP: hạng III áp dụng hệ số lương A1 từ 2,34 đến 4,98; hạng II áp dụng A2 nhóm A2.2 từ 4,00 đến 6,38; hạng I áp dụng A2 nhóm A2.1 từ 4,40 đến 6,78. Việc xếp lương thực hiện theo hạng, chức danh và hướng dẫn tại Thông tư số 02/2007/TT-BNV; cơ sở ngoài công lập thỏa thuận nhưng không thấp hơn mức khoản 1.
Ý chính cần nhớ
- ▸Hạng III - V.07.05.18: hệ số lương viên chức loại A1 từ 2,34 đến 4,98.
- ▸Hạng II - V.07.05.17: hệ số lương viên chức loại A2, nhóm A2.2 từ 4,00 đến 6,38.
- ▸Hạng I - V.07.05.16: hệ số lương viên chức loại A2, nhóm A2.1 từ 4,40 đến 6,78.
- ▸Áp dụng bảng lương ban hành kèm Nghị định số 204/2004/NĐ-CP.
- ▸Xếp lương theo hướng dẫn tại Thông tư số 02/2007/TT-BNV và quy định pháp luật hiện hành.
- ▸Cơ sở giáo dục thường xuyên ngoài công lập thỏa thuận lương nhưng không thấp hơn quy định tại khoản 1 Điều 10.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm hạng II với hạng I về nhóm A2.2 và A2.1.
- Cho rằng cơ sở ngoài công lập được trả thấp hơn mức khoản 1 Điều 10.
- Nhầm văn bản bảng lương (Nghị định 204/2004/NĐ-CP) với văn bản hướng dẫn xếp lương (Thông tư 02/2007/TT-BNV).
Giải thích
Nguyên văn Điều 10. Xếp lương đối với giáo viên giáo dục thường xuyên
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.