Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 60/2024/QH15

Điều 12. Bảo đảm chất lượng dữ liệu

Căn cứ: Điều 12, 60/2024/QH15 — Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15

Tóm tắt

Điều 12 định nghĩa bảo đảm chất lượng dữ liệu là bảo đảm tính chính xác, hợp lệ, toàn vẹn, đầy đủ, cập nhật kịp thời, thống nhất của dữ liệu. Cơ quan nhà nước quản lý cơ sở dữ liệu có trách nhiệm hướng dẫn, triển khai, áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bảo đảm chất lượng dữ liệu; thường xuyên kiểm tra, giám sát, khắc phục sai sót, đồng bộ dữ liệu và phối hợp cập nhật, điều chỉnh, bảo đảm chất lượng dữ liệu.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Bảo đảm chất lượng dữ liệu gồm: chính xác, hợp lệ, toàn vẹn, đầy đủ, cập nhật kịp thời, thống nhất.
  • ▸Cơ quan nhà nước quản lý cơ sở dữ liệu hướng dẫn, triển khai, áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bảo đảm chất lượng dữ liệu, quy trình bảo đảm chất lượng dữ liệu.
  • ▸Thường xuyên kiểm tra, giám sát, khắc phục sai sót.
  • ▸Thực hiện đồng bộ dữ liệu trong phạm vi cơ quan và phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan để thường xuyên cập nhật, điều chỉnh, bảo đảm chất lượng dữ liệu trong khai thác, sử dụng.

Lưu ý dễ nhầm

  • Không nhầm lẫn giữa 'bảo đảm chất lượng dữ liệu' với các hoạt động thu thập, tạo lập dữ liệu.
  • Chủ thể có trách nhiệm là cơ quan nhà nước quản lý cơ sở dữ liệu, không phải mọi tổ chức, cá nhân.

Giải thích

Điều 12 quy định khái niệm và trách nhiệm bảo đảm chất lượng dữ liệu. Chất lượng dữ liệu được thể hiện qua các tiêu chí: chính xác, hợp lệ, toàn vẹn, đầy đủ, cập nhật kịp thời và thống nhất. Cơ quan nhà nước quản lý cơ sở dữ liệu phải hướng dẫn, triển khai, áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bảo đảm chất lượng dữ liệu và quy trình bảo đảm chất lượng dữ liệu đối với cơ sở dữ liệu do cơ quan quản lý. Đồng thời, cơ quan này phải thường xuyên kiểm tra, giám sát, khắc phục sai sót; thực hiện đồng bộ dữ liệu trong phạm vi cơ quan và phối hợp với các cơ quan, tổ chức liên quan để thường xuyên cập nhật, điều chỉnh, bảo đảm chất lượng dữ liệu trong khai thác, sử dụng. Bài học nhấn mạnh trách nhiệm chủ động, thường xuyên của cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu.
Nguyên văn Điều 12. Bảo đảm chất lượng dữ liệu
1. Bảo đảm chất lượng dữ liệu là bảo đảm tính chính xác, hợp lệ, toàn vẹn, đầy đủ, cập nhật kịp thời, thống nhất của dữ liệu. 2. Cơ quan nhà nước quản lý cơ sở dữ liệu có trách nhiệm sau đây: a) Hướng dẫn, triển khai, áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bảo đảm chất lượng dữ liệu, quy trình bảo đảm chất lượng dữ liệu để áp dụng đối với cơ sở dữ liệu do cơ quan quản lý; b) Thường xuyên kiểm tra, giám sát, khắc phục sai sót; thực hiện đồng bộ dữ liệu trong phạm vi cơ quan và phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan để thường xuyên cập nhật, điều chỉnh, bảo đảm chất lượng dữ liệu trong khai thác, sử dụng.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.