Điều 18. Lập hồ sơ công nhận liệt sĩ
Căn cứ: Điều 18, 129/2025/NĐ-CP — Nghị định 129/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Nội vụ
Tóm tắt
Căn cứ lập hồ sơ công nhận liệt sĩ theo điểm b khoản 2 Điều 72 Nghị định 131/2021/NĐ-CP được ghi nhận qua các giấy tờ như Huân chương, Huy chương, Bảng vàng danh dự, Bảng gia đình vẻ vang, lịch sử Đảng bộ cấp xã trở lên, lý lịch cán bộ, lý lịch đảng viên của thân nhân xác lập từ ngày 31/12/1994 trở về trước; nếu ghi nhận trong nhà bia ghi tên liệt sĩ thì phải có văn bản xác nhận của Chủ tịch UBND cấp xã nơi quản lý nhà bia và căn cứ để khắc tên liệt sĩ.
Ý chính cần nhớ
- ▸Căn cứ theo điểm b khoản 2 Điều 72 Nghị định 131/2021/NĐ-CP.
- ▸Các giấy tờ ghi nhận liệt sĩ: Huân chương; Huy chương; Giấy chứng nhận đeo Huân chương; Giấy chứng nhận đeo Huy chương; Bảng vàng danh dự; Bảng gia đình vẻ vang; lịch sử Đảng bộ cấp xã trở lên được cơ quan Đảng có thẩm quyền thẩm định bằng văn bản và đã xuất bản; lý lịch cán bộ, lý lịch đảng viên của thân nhân được xác lập từ ngày 31/12/1994 trở về trước.
- ▸Nếu ghi nhận trong nhà bia ghi tên liệt sĩ: phải có văn bản xác nhận của Chủ tịch UBND cấp xã nơi quản lý nhà bia và căn cứ để khắc tên liệt sĩ.
- ▸Lịch sử Đảng bộ cấp xã trở lên phải được cơ quan Đảng có thẩm quyền thẩm định bằng văn bản và đã xuất bản.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm 'lịch sử Đảng bộ cấp xã trở lên' không cần thẩm định hoặc chưa xuất bản.
- Nhầm mốc thời gian lý lịch thân nhân: từ ngày 31/12/1994 trở về trước.
Giải thích
Nguyên văn Điều 18. Lập hồ sơ công nhận liệt sĩ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.