Bài học
40/2019/QH14
Điều 25. Kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân
Căn cứ: Điều 25, 40/2019/QH14 — Luật Kiến trúc số 40/2019/QH14
Tóm tắt
Kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân là kiến trúc sư có chứng chỉ hành nghề kiến trúc không thuộc tổ chức hành nghề kiến trúc, nhân danh cá nhân thực hiện dịch vụ kiến trúc. Họ thực hiện dịch vụ theo hợp đồng đã giao kết.
Ý chính cần nhớ
- ▸Kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân là kiến trúc sư có chứng chỉ hành nghề kiến trúc không thuộc tổ chức hành nghề kiến trúc, nhân danh cá nhân mình thực hiện các dịch vụ kiến trúc.
- ▸Kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân thực hiện dịch vụ kiến trúc theo hợp đồng đã giao kết với tổ chức, cá nhân theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm kiến trúc sư hành nghề cá nhân thuộc tổ chức hành nghề kiến trúc.
- Cho rằng họ không cần chứng chỉ hành nghề.
Giải thích
Điều 25 Luật Kiến trúc số 40/2019/QH14 quy định về kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân. Khoản 1 định nghĩa: Kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân là kiến trúc sư có chứng chỉ hành nghề kiến trúc không thuộc tổ chức hành nghề kiến trúc, nhân danh cá nhân mình thực hiện các dịch vụ kiến trúc. Khoản 2 quy định họ thực hiện dịch vụ kiến trúc theo hợp đồng đã giao kết với tổ chức, cá nhân theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan. Điểm cần nhớ là điều kiện tiên quyết: phải có chứng chỉ hành nghề và không thuộc tổ chức hành nghề kiến trúc.
Nguyên văn Điều 25. Kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân
1. Kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân là kiến trúc sư có chứng chỉ
hành nghề kiến trúc không thuộc tổ chức hành nghề kiến trúc, nhân danh cá nhân
mình thực hiện các dịch vụ kiến trúc.
2. Kiến trúc sư hành nghề với tư cách cá nhân thực hiện dịch vụ kiến trúc theo
hợp đồng đã giao kết với tổ chức, cá nhân theo quy định của Luật này và quy định
khác của pháp luật có liên quan.
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.