Điều 27. Chi phí thuê tư vấn nước ngoài
Căn cứ: Điều 27, 206/2026/NĐ-CP — Nghị định 206/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết về quản lý chi phí đầu tư xây dựng
Tóm tắt
Điều 27 quy định cách xác định chi phí thuê tư vấn nước ngoài dựa trên loại công việc, số lượng và trình độ chuyên gia, thời gian làm việc, mức lương và các chi phí cần thiết khác. Chi phí này được xác định theo dự toán hoặc cơ sở dữ liệu chi phí của công trình, dự án tương tự tại Việt Nam; dự toán gồm nhiều khoản mục như chi phí chuyên gia, chi phí quản lý, thu nhập chịu thuế tính trước, dự phòng và thuế. Cơ quan chuẩn bị dự án hoặc chủ đầu tư được thuê tư vấn nước ngoài và tổ chức thẩm định, phê duyệt dự toán; Bộ Xây dựng hướng dẫn chi tiết.
Ý chính cần nhớ
- ▸Chi phí thuê tư vấn nước ngoài xác định phù hợp với loại công việc, nội dung tư vấn, số lượng và trình độ chuyên gia, thời gian làm việc, mức tiền lương và các chi phí cần thiết khác.
- ▸Xác định theo dự toán hoặc cơ sở dữ liệu chi phí thuê tư vấn nước ngoài của công trình, dự án tương tự tại Việt Nam.
- ▸Dự toán gồm: chi phí chuyên gia, chi phí quản lý, các khoản chi phí khác có liên quan, thu nhập chịu thuế tính trước, chi phí dự phòng và các khoản thuế phải nộp theo quy định của pháp luật.
- ▸Cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ chuẩn bị dự án hoặc chủ đầu tư (nếu đã xác định) được thuê tư vấn nước ngoài thực hiện một số công việc tư vấn; tổ chức thẩm định, phê duyệt dự toán chi phí thuê tư vấn nước ngoài.
- ▸Bộ Xây dựng hướng dẫn chi tiết dự toán chi phí thuê tư vấn nước ngoài.
Lưu ý dễ nhầm
- Dễ nhầm lẫn giữa chi phí thuê tư vấn nước ngoài và chi phí tư vấn trong nước; Điều 27 chỉ điều chỉnh tư vấn nước ngoài.
- Có thể bỏ sót các khoản thuộc dự toán như thu nhập chịu thuế tính trước, chi phí dự phòng và thuế phải nộp.
- Không phải mọi trường hợp đều do chủ đầu tư thuê tư vấn; cơ quan được giao chuẩn bị dự án cũng có quyền thuê khi chưa xác định chủ đầu tư.
Giải thích
Nguyên văn Điều 27. Chi phí thuê tư vấn nước ngoài
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.