Điều 29. Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản lý quỹ
Căn cứ: Điều 29, 03/2026/NĐ-CP — Nghị định 03/2026/NĐ-CP Về tổ chức, hoạt động của quỹ xã hội, quỹ từ thiện
Tóm tắt
Quy định về Chủ tịch Hội đồng quản lý quỹ: tư cách, nhiệm vụ, quyền hạn, nhiệm kỳ, ủy quyền cho Phó Chủ tịch, và vai trò của Phó Chủ tịch, Chủ tịch danh dự. Chủ tịch là công dân Việt Nam, do Hội đồng bầu, là người đại diện theo pháp luật, có thể kiêm Giám đốc.
Ý chính cần nhớ
- ▸Chủ tịch Hội đồng quản lý quỹ là công dân Việt Nam, do Hội đồng bầu, là người đại diện theo pháp luật của quỹ.
- ▸Chủ tịch có thể kiêm Giám đốc quỹ; nếu kiêm thì phải ghi rõ trong giấy tờ giao dịch.
- ▸Nhiệm vụ, quyền hạn: chuẩn bị chương trình/kế hoạch, tài liệu họp; triệu tập, chủ trì cuộc họp; giám sát thực hiện quyết định; thay mặt ký quyết định; các quyền khác theo điều lệ.
- ▸Nhiệm kỳ Chủ tịch không quá 05 năm, có thể được bầu lại không hạn chế số nhiệm kỳ.
- ▸Khi vắng mặt, Chủ tịch ủy quyền bằng văn bản cho Phó Chủ tịch thực hiện quyền, nhiệm vụ theo điều lệ.
- ▸Phó Chủ tịch giúp việc Chủ tịch; nhiệm vụ, quyền hạn do điều lệ quy định.
- ▸Cá nhân, tổ chức nước ngoài góp tài sản hoặc có nhiều đóng góp có thể được bầu Phó Chủ tịch, thành viên Hội đồng hoặc tôn vinh Chủ tịch danh dự.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm Chủ tịch Hội đồng quản lý quỹ với Giám đốc quỹ: Chủ tịch có thể kiêm Giám đốc nhưng không bắt buộc.
- Nhầm nhiệm kỳ Chủ tịch có giới hạn số lần bầu lại: văn bản quy định không hạn chế số nhiệm kỳ.
- Nhầm Phó Chủ tịch đương nhiên thay thế khi Chủ tịch vắng mặt: phải có ủy quyền bằng văn bản.
Giải thích
Nguyên văn Điều 29. Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản lý quỹ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.