Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 232/2026/NĐ-CP

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Căn cứ: Điều 3, 232/2026/NĐ-CP — Nghị định 232/2026/NĐ-CP Quy định về vị trí việc làm của viên chức

Tóm tắt

Điều 3 Nghị định 232/2026/NĐ-CP giải thích các từ ngữ được sử dụng trong Nghị định, gồm danh mục vị trí việc làm khung, bậc nghề nghiệp, bản mô tả công việc, khung năng lực, nhóm vị trí việc làm và các loại vị trí việc làm quản lý, chuyên môn nghiệp vụ, hỗ trợ. Đây là cơ sở để hiểu thống nhất các quy định tiếp theo.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Danh mục vị trí việc làm khung là hệ thống vị trí việc làm được quy định thống nhất về tên gọi, làm cơ sở để đơn vị xác định danh mục cụ thể.
  • ▸Bậc nghề nghiệp là mức thể hiện khả năng thực hiện nhiệm vụ của viên chức trong cùng một vị trí việc làm, căn cứ vào độ phức tạp công việc, yêu cầu kết quả, sản phẩm đầu ra và phạm vi trách nhiệm, mức độ ảnh hưởng chuyên môn.
  • ▸Bản mô tả công việc xác định mục tiêu, công việc, sản phẩm đầu ra, quyền hạn, mối quan hệ công tác và yêu cầu năng lực; là căn cứ để giao nhiệm vụ, quản lý, đánh giá kết quả.
  • ▸Khung năng lực là tập hợp yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực khác cần thiết theo từng bậc nghề nghiệp.
  • ▸Nhóm vị trí việc làm gồm: quản lý; chuyên môn, nghiệp vụ; hỗ trợ.
  • ▸Vị trí việc làm quản lý gắn với chức vụ quản lý, có nhiệm vụ tổ chức thực hiện, điều hành, phân công, kiểm soát và chịu trách nhiệm; sản phẩm đầu ra là kết quả quản lý, điều hành.
  • ▸Vị trí việc làm chuyên môn, nghiệp vụ trực tiếp thực hiện hoạt động chuyên môn cốt lõi; sản phẩm đầu ra là sản phẩm chuyên môn của ngành, lĩnh vực.
  • ▸Vị trí việc làm hỗ trợ thực hiện hoạt động phục vụ, bảo đảm điều kiện; sản phẩm đầu ra là dịch vụ nội bộ hoặc điều kiện vận hành; không trực tiếp tạo ra sản phẩm chuyên môn cốt lõi.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm bậc nghề nghiệp với nhóm vị trí việc làm.
  • Nhầm vị trí việc làm hỗ trợ có sản phẩm đầu ra là sản phẩm chuyên môn cốt lõi.
  • Nhầm danh mục vị trí việc làm khung là danh mục cụ thể của từng đơn vị.

Giải thích

Điều 3 Nghị định 232/2026/NĐ-CP giải thích các từ ngữ quan trọng. Danh mục vị trí việc làm khung là hệ thống vị trí việc làm được quy định thống nhất về tên gọi, làm cơ sở để đơn vị sự nghiệp công lập xác định danh mục cụ thể. Bậc nghề nghiệp của vị trí việc làm là mức thể hiện khả năng thực hiện nhiệm vụ của viên chức trong cùng một vị trí việc làm, căn cứ vào độ phức tạp công việc, yêu cầu kết quả, sản phẩm đầu ra và phạm vi trách nhiệm, mức độ ảnh hưởng chuyên môn. Bản mô tả công việc xác định mục tiêu, công việc, sản phẩm đầu ra, quyền hạn, mối quan hệ công tác và yêu cầu năng lực; là căn cứ để giao nhiệm vụ, quản lý, đánh giá kết quả. Khung năng lực là tập hợp yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực khác cần thiết theo từng bậc nghề nghiệp. Nhóm vị trí việc làm gồm quản lý; chuyên môn, nghiệp vụ; hỗ trợ. Vị trí việc làm quản lý gắn với chức vụ quản lý; vị trí chuyên môn, nghiệp vụ trực tiếp thực hiện hoạt động chuyên môn cốt lõi; vị trí hỗ trợ thực hiện hoạt động phục vụ, bảo đảm điều kiện.
Nguyên văn Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. Danh mục vị trí việc làm khung là hệ thống các vị trí việc làm được quy định thống nhất về tên gọi, làm cơ sở để đơn vị sự nghiệp công lập xác định danh mục vị trí việc làm cụ thể phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của đơn vị. 2. Bậc nghề nghiệp của vị trí việc làm là mức thể hiện khả năng thực hiện nhiệm vụ của viên chức trong cùng một vị trí việc làm, được xác định căn cứ vào độ phức tạp của công việc, yêu cầu về kết quả, sản phẩm đầu ra và phạm vi trách nhiệm, mức độ ảnh hưởng chuyên môn. 3. Bản mô tả công việc của vị trí việc làm là văn bản xác định mục tiêu, công việc, sản phẩm đầu ra, quyền hạn, mối quan hệ công tác và yêu cầu năng lực của vị trí việc làm; là căn cứ để giao nhiệm vụ, quản lý, đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ của viên chức. 4. Khung năng lực của vị trí việc làm là tập hợp các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, thái độ và các năng lực khác cần thiết để thực hiện công việc của vị trí việc làm theo từng bậc nghề nghiệp. 5. Nhóm vị trí việc làm là tập hợp các vị trí việc làm có tính chất, nội dung hoạt động tương đồng, được phân loại theo một trong các nhóm: quản lý; chuyên môn, nghiệp vụ; hỗ trợ. 6. Vị trí việc làm quản lý là vị trí gắn với chức vụ quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập, có nhiệm vụ tổ chức thực hiện, điều hành, phân công, kiểm soát và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động của đơn vị hoặc bộ phận được giao; sản phẩm đầu ra là kết quả quản lý, điều hành và mức độ hoàn thành nhiệm vụ của đơn vị hoặc bộ phận được phân công phụ trách. 7. Vị trí việc làm chuyên môn, nghiệp vụ là vị trí trực tiếp thực hiện hoạt động chuyên môn cốt lõi gắn với chức năng, nhiệm vụ chính của đơn vị; có sản phẩm đầu ra là sản phẩm chuyên môn của ngành, lĩnh vực; đòi hỏi áp dụng kiến thức, phương pháp, tiêu chuẩn nghề nghiệp chuyên ngành và có vai trò quyết định hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thực hiện chức năng, nhiệm vụ của đơn vị. 8. Vị trí việc làm hỗ trợ là vị trí thực hiện hoạt động phục vụ, bảo đảm điều kiện cho hoạt động của đơn vị; có sản phẩm đầu ra là dịch vụ nội bộ hoặc điều kiện vận hành hoạt động của đơn vị; không trực tiếp tạo ra sản phẩm chuyên môn cốt lõi của đơn vị.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.