Điều 3. Giải thích từ ngữ
Căn cứ: Điều 3, 11/2026/TT-BGDĐT — Thông tư 11/2026/TT-BGDĐT Quy định chế độ làm việc đối với giáo viên mầm non
Tóm tắt
Điều 3 giải thích các khái niệm: thời gian làm việc, giảng dạy, định mức giờ dạy, giảm định mức giờ dạy và quy đổi hoạt động chuyên môn ra giờ dạy. Trong đó, định mức giờ dạy không bao gồm thời gian chuẩn bị cho giờ dạy trên lớp, thời gian đón trẻ, trả trẻ và thời gian thực hiện các công việc chuyên môn khác.
Ý chính cần nhớ
- ▸Thời gian làm việc gồm: giảng dạy, chuẩn bị cho giờ dạy, đón trẻ và trả trẻ, học tập bồi dưỡng, chuẩn bị năm học mới, tổng kết năm học và công việc chuyên môn khác.
- ▸Giảng dạy là hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ theo Chương trình Giáo dục mầm non.
- ▸Giảng dạy được thực hiện qua hoạt động học, vui chơi, lao động, ngoài trời và sinh hoạt hằng ngày của trẻ.
- ▸Định mức giờ dạy là tổng thời gian giảng dạy; không gồm chuẩn bị giờ dạy, đón trẻ, trả trẻ, công việc chuyên môn khác.
- ▸Định mức giờ dạy của giáo viên mầm non tính theo ngày; của hiệu trưởng, phó hiệu trưởng tính theo tuần.
- ▸Giảm định mức giờ dạy là việc được giảm một số giờ dạy để thực hiện nhiệm vụ chuyên môn có tính chất ổn định, thường xuyên, liên tục do cấp có thẩm quyền giao hoặc trong một số trường hợp cụ thể.
- ▸Quy đổi hoạt động chuyên môn ra giờ dạy là việc tính nhiệm vụ chuyên môn (khác với nhiệm vụ đã được giảm định mức) thành giờ dạy.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm định mức giờ dạy bao gồm thời gian chuẩn bị cho giờ dạy trên lớp.
- Nhầm cách tính định mức: giáo viên mầm non tính theo tuần, hiệu trưởng/phó hiệu trưởng tính theo ngày.
- Nhầm giữa giảm định mức giờ dạy và quy đổi hoạt động chuyên môn ra giờ dạy.
Giải thích
Nguyên văn Điều 3. Giải thích từ ngữ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.