Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 352/2025/NĐ-CP

Điều 3. Tổ chức dịch vụ việc làm công

Căn cứ: Điều 3, 352/2025/NĐ-CP — Nghị định 352/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về dịch vụ việc làm

Tóm tắt

Tổ chức dịch vụ việc làm công là đơn vị sự nghiệp công lập, gồm loại do cơ quan quản lý nhà nước về việc làm thành lập và loại do tổ chức chính trị - xã hội thành lập; có con dấu, tài khoản riêng và hoạt động theo cơ chế tự chủ.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Là đơn vị sự nghiệp công lập.
  • ▸Do cơ quan quản lý nhà nước về việc làm thành lập hoặc do tổ chức chính trị - xã hội thành lập.
  • ▸Có con dấu, tài khoản riêng.
  • ▸Thực hiện theo cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm tổ chức dịch vụ việc làm công là doanh nghiệp.
  • Cho rằng tổ chức dịch vụ việc làm công không có tư cách pháp nhân hoặc không có tài khoản riêng.

Giải thích

Điều 3 quy định về tổ chức dịch vụ việc làm công. Đây là đơn vị sự nghiệp công lập, được thành lập bởi cơ quan quản lý nhà nước về việc làm hoặc bởi tổ chức chính trị - xã hội. Tổ chức dịch vụ việc làm công có con dấu và tài khoản riêng. Về cơ chế hoạt động, tổ chức này thực hiện theo cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Cần lưu ý phân biệt với doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm, vì doanh nghiệp không thuộc nhóm tổ chức dịch vụ việc làm công.
Nguyên văn Điều 3. Tổ chức dịch vụ việc làm công
1. Tổ chức dịch vụ việc làm công là đơn vị sự nghiệp công lập, bao gồm: a) Tổ chức dịch vụ việc làm công do cơ quan quản lý nhà nước về việc làm thành lập; b) Tổ chức dịch vụ việc làm công do tổ chức chính trị - xã hội thành lập. 2. Tổ chức dịch vụ việc làm công có con dấu, tài khoản riêng. 3. Tổ chức dịch vụ việc làm công thực hiện theo cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.