Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 248/2026/NĐ-CP

Điều 41. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại

Căn cứ: Điều 41, 248/2026/NĐ-CP — Nghị định 248/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Thương mại điện tử

Tóm tắt

Điều 41 quy định 4 nhóm trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại: bảo đảm an toàn, xác thực hợp đồng; hỗ trợ cơ quan nhà nước điều tra vi phạm; công khai quy chế hoạt động bằng tiếng Việt; lưu trữ dữ liệu hợp đồng điện tử đã chứng thực.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Bảo đảm tính bảo mật, tính toàn vẹn và khả năng xác thực của hợp đồng điện tử được lưu trữ, chứng thực.
  • ▸Cử đầu mối liên hệ trực tuyến, cung cấp tài liệu và hỗ trợ cơ quan nhà nước có thẩm quyền điều tra hành vi vi phạm pháp luật.
  • ▸Công khai quy chế hoạt động tại vị trí dễ thấy, bằng ngôn ngữ tiếng Việt trên hệ thống cung cấp dịch vụ.
  • ▸Lưu trữ đầy đủ, an toàn dữ liệu hợp đồng điện tử đã chứng thực; bảo đảm truy cập, tra cứu, cung cấp theo yêu cầu.
  • ▸Thời hạn lưu trữ theo pháp luật về kế toán, tối thiểu 10 năm kể từ thời điểm hợp đồng điện tử được chứng thực, trừ trường hợp pháp luật có quy định thời hạn dài hơn.

Lưu ý dễ nhầm

  • Dễ nhớ nhầm thời hạn lưu trữ là 5 năm, nhưng Điều 41 quy định tối thiểu 10 năm.
  • Nghĩa vụ công khai không chỉ là công khai chung, mà phải tại vị trí dễ thấy trên hệ thống, bằng tiếng Việt và đối với quy chế hoạt động cung cấp dịch vụ.

Giải thích

Điều 41 đặt ra các trách nhiệm cốt lõi cho tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại. Thứ nhất, tổ chức phải bảo đảm tính bảo mật, tính toàn vẹn và khả năng xác thực của hợp đồng điện tử được lưu trữ và chứng thực qua hệ thống của mình. Thứ hai, tổ chức phải cử đầu mối liên hệ trực tuyến, cung cấp tài liệu và hỗ trợ cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi điều tra vi phạm pháp luật liên quan. Thứ ba, quy chế hoạt động phải được công khai tại vị trí dễ thấy, bằng tiếng Việt trên hệ thống. Thứ tư, tổ chức phải lưu trữ đầy đủ, an toàn dữ liệu hợp đồng đã chứng thực, bảo đảm khả năng truy cập, tra cứu và cung cấp khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu; thời hạn tối thiểu 10 năm kể từ thời điểm chứng thực, trừ trường hợp pháp luật có quy định dài hơn.
Nguyên văn Điều 41. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại
1. Bảo đảm tính bảo mật, tính toàn vẹn và khả năng xác thực của hợp đồng điện tử được lưu trữ và chứng thực thông qua hệ thống cung cấp dịch vụ của mình. 2. Cử đầu mối liên hệ trực tuyến, cung cấp tài liệu và hỗ trợ cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc điều tra các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại. 3. Công khai quy chế hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại tại vị trí dễ thấy, bằng ngôn ngữ tiếng Việt trên hệ thống cung cấp dịch vụ của mình. 4. Lưu trữ đầy đủ, an toàn dữ liệu về hợp đồng điện tử đã được chứng thực; bảo đảm khả năng truy cập, tra cứu và cung cấp khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thời hạn lưu trữ thực hiện theo quy định của pháp luật về kế toán, tối thiểu là 10 năm kể từ thời điểm hợp đồng điện tử được chứng thực, trừ trường hợp pháp luật có quy định thời hạn dài hơn.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.