Điều 43. Urani hexa florua (UF6)
Căn cứ: Điều 43, 59/2025/TT-BKHCN — Thông tư 59/2025/TT-BKHCN Quy định về bảo đảm an toàn bức xạ và ứng phó sự cố bức xạ và hạt nhân
Tóm tắt
Điều 43 quy định phân loại UF6 theo Bảng 7 Phụ lục 6, các hạn chế đối với kiện chứa UF6 và yêu cầu phê duyệt thiết kế kiện theo khối lượng. Kiện chứa khối lượng lớn hơn hoặc bằng 0,1 kg UF6 phải được cơ quan thẩm quyền quốc gia có thiết kế phê duyệt; từ 9.000 kg trở lên còn phải được quốc gia đến, đi qua phê duyệt.
Ý chính cần nhớ
- ▸UF6 được phân loại theo Bảng 7 Phụ lục 6.
- ▸Kiện không được chứa khối lượng UF6 khác giá trị được cơ quan thẩm quyền phê duyệt cho thiết kế.
- ▸Không được chứa khối lượng UF6 lớn hơn giá trị dẫn đến hao hụt nhỏ hơn 5% ở nhiệt độ tối đa cho phép.
- ▸UF6 phải ở dạng rắn và áp suất bên trong kiện không lớn hơn áp suất khí quyển khi bắt đầu vận chuyển.
- ▸Thiết kế kiện chứa ≥ 0,1 kg UF6 phải được cơ quan thẩm quyền quốc gia có thiết kế phê duyệt.
- ▸Thiết kế kiện chứa ≥ 9.000 kg UF6 phải được cơ quan thẩm quyền quốc gia có thiết kế và quốc gia đến, đi qua phê duyệt.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm ngưỡng phê duyệt: 0,1 kg chỉ cần cơ quan thẩm quyền quốc gia có thiết kế phê duyệt, còn 9.000 kg cần thêm quốc gia đến, đi qua.
- Nhầm điều kiện áp suất: được phép lớn hơn áp suất khí quyển, trong khi quy định là không lớn hơn khi bắt đầu vận chuyển.
- Nhầm UF6 có thể ở dạng lỏng, trong khi quy định yêu cầu ở dạng rắn.
Giải thích
Nguyên văn Điều 43. Urani hexa florua (UF6)
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.