Điều 45. Quyền và trách nhiệm của thuê bao sử dụng dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng
Căn cứ: Điều 45, 23/2025/NĐ-CP — Nghị định 23/2025/NĐ-CP quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy
Tóm tắt
Điều 45 quy định quyền và nghĩa vụ của thuê bao dùng dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng. Thuê bao có quyền yêu cầu cung cấp thông tin bằng văn bản, yêu cầu tạm dừng/thu hồi chứng thư; đồng thời phải cung cấp thông tin trung thực, bảo vệ khóa bí mật, thông báo kịp thời khi có dấu hiệu lộ khóa và chịu trách nhiệm trước pháp luật khi vi phạm.
Ý chính cần nhớ
- ▸Quyền: yêu cầu tổ chức cung cấp dịch vụ cung cấp bằng văn bản thông tin theo hợp đồng (khoản 1).
- ▸Quyền: yêu cầu tạm dừng, thu hồi chứng thư chữ ký số đã cấp và tự chịu trách nhiệm về yêu cầu đó (khoản 2).
- ▸Nghĩa vụ: cung cấp thông tin trung thực, chính xác; khi thông tin thay đổi phải thông báo để thay đổi nội dung chứng thư (khoản 3).
- ▸Nếu tự tạo cặp khóa, thiết bị tạo khóa phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn bắt buộc (khoản 4).
- ▸Phải kiểm soát, sử dụng khóa bí mật an toàn trong suốt thời gian chứng thư có hiệu lực và bị tạm dừng (khoản 5).
- ▸Phải thông báo trong 24 giờ cho tổ chức cung cấp dịch vụ nếu phát hiện khóa bí mật bị lộ, bị đánh cắp hoặc sử dụng trái phép (khoản 6).
- ▸Chịu trách nhiệm trước pháp luật khi vi phạm khoản 3, 4, 5, 6 và 7 (khoản 8).
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm thời hạn thông báo khi khóa bí mật bị lộ là 48 giờ hoặc 72 giờ, trong khi Điều 45 quy định 24 giờ.
- Nghĩ rằng thuê bao chỉ có quyền mà không có nghĩa vụ bảo mật khóa bí mật; thực tế khoản 5 buộc kiểm soát và sử dụng khóa bí mật an toàn.
- Cho rằng khi tự tạo cặp khóa thì không cần tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật; khoản 4 yêu cầu thiết bị tạo cặp khóa phải đáp ứng quy chuẩn và tiêu chuẩn bắt buộc.
Giải thích
Nguyên văn Điều 45. Quyền và trách nhiệm của thuê bao sử dụng dịch vụ chứng thực
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.