Điều 45. Trình tự cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động thử nghiệm chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Căn cứ: Điều 45, 22/2026/NĐ-CP — Nghị định 22/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật
Tóm tắt
Điều 45 quy định trình tự, thời hạn cấp mới, cấp bổ sung/sửa đổi và cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động thử nghiệm. Giấy chứng nhận có hiệu lực tối đa 05 năm kể từ ngày cấp; giấy chứng nhận điện tử có giá trị pháp lý như bản giấy.
Ý chính cần nhớ
- ▸Cấp mới: hồ sơ không đầy đủ → thông báo sửa đổi, bổ sung trong 03 ngày làm việc; hồ sơ đầy đủ, hợp lệ → cấp Giấy chứng nhận trong 07 ngày làm việc.
- ▸Giấy chứng nhận cấp mới có hiệu lực tối đa 05 năm kể từ ngày cấp.
- ▸Cấp bổ sung, sửa đổi áp dụng khi tổ chức bổ sung, mở rộng, thu hẹp phạm vi thử nghiệm; trình tự theo điểm a, b khoản 1 Điều 45; thời hạn hiệu lực ghi theo Giấy chứng nhận đã được cấp.
- ▸Cấp lại áp dụng khi thay đổi tên, địa chỉ tổ chức hoặc Giấy chứng nhận bản giấy bị mất, hư hỏng; hồ sơ theo khoản 4 Điều 43 Nghị định 22/2026/NĐ-CP; thời hạn cấp lại 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- ▸Giấy chứng nhận điện tử có giá trị pháp lý như Giấy chứng nhận bản giấy.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm thời hạn cấp mới (07 ngày làm việc) với thời hạn cấp lại (03 ngày làm việc).
- Nhầm thời hạn hiệu lực tối đa 05 năm của Giấy chứng nhận cấp mới với thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận cấp bổ sung, sửa đổi hoặc cấp lại (ghi theo Giấy chứng nhận đã được cấp).
- Cho rằng mọi trường hợp cấp bổ sung, sửa đổi đều có thời hạn hiệu lực mới 05 năm.
Giải thích
Nguyên văn Điều 45. Trình tự cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động thử nghiệm
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.