Điều 5. Quy trình xác định các dân tộc còn gặp nhiều khó khăn, có khó khăn đặc thù giai đoạn 2026 - 2030
Căn cứ: Điều 5, 255/2025/NĐ-CP — Nghị định 255/2025/NĐ-CP xác định các dân tộc còn gặp nhiều khó khăn, có khó khăn đặc thù giai đoạn 2026 - 2030
Tóm tắt
Quy trình gồm ba cấp: cấp xã rà soát, gửi UBND cấp tỉnh trong 15 ngày làm việc; cấp tỉnh tổng hợp, thẩm định, gửi Bộ Dân tộc và Tôn giáo trong 30 ngày làm việc; Bộ Dân tộc và Tôn giáo ban hành Quyết định phê duyệt danh sách trong 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ báo cáo.
Ý chính cần nhớ
- ▸Cấp xã: rà soát theo Mẫu số 01, gửi 01 hồ sơ điện tử và 01 hồ sơ giấy về UBND cấp tỉnh trong 15 ngày làm việc kể từ ngày UBND cấp tỉnh chỉ đạo triển khai.
- ▸Số liệu dân số cấp xã: dữ liệu quản lý dân cư trong vòng 15 ngày kể từ ngày Nghị định có hiệu lực.
- ▸Số liệu hộ nghèo, hộ cận nghèo cấp xã: theo kết quả rà soát năm 2024.
- ▸Cấp tỉnh: tổng hợp, rà soát, thẩm định theo Mẫu số 02, gửi 01 hồ sơ điện tử và 01 hồ sơ giấy về Bộ Dân tộc và Tôn giáo trong 30 ngày làm việc kể từ ngày Nghị định có hiệu lực.
- ▸Cấp trung ương: Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo ban hành Quyết định phê duyệt danh sách trong 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ báo cáo.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm thời hạn cấp xã 15 ngày làm việc với thời hạn cấp tỉnh 30 ngày làm việc.
- Nhầm mốc 'kể từ ngày Nghị định có hiệu lực' và 'kể từ ngày UBND cấp tỉnh chỉ đạo triển khai'.
- Bỏ sót yêu cầu gửi cả hồ sơ điện tử và hồ sơ giấy.
- Nhầm mẫu số 01 và mẫu số 02.
Giải thích
Nguyên văn Điều 5. Quy trình xác định các dân tộc còn gặp nhiều khó khăn, có khó
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.