Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 60/2014/QH13

Điều 56. Trách nhiệm báo cáo của Cơ quan đại diện

Căn cứ: Điều 56, 60/2014/QH13 — Luật 60/2014/QH13 LUẬT HỘ TỊCH

Tóm tắt

Sau khi đăng ký hộ tịch cho công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài, Cơ quan đại diện phải báo cáo bằng văn bản kèm bản sao trích lục hộ tịch về Bộ Ngoại giao để ghi vào Sổ hộ tịch và cập nhật vào Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Thời điểm: sau khi đăng ký hộ tịch cho công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài.
  • ▸Hình thức: báo cáo bằng văn bản kèm bản sao trích lục hộ tịch.
  • ▸Nơi nhận: Bộ Ngoại giao.
  • ▸Mục đích: để Bộ Ngoại giao ghi vào Sổ hộ tịch và cập nhật vào Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử.

Lưu ý dễ nhầm

  • Phải kèm bản sao trích lục hộ tịch, không chỉ báo cáo suông.
  • Nơi nhận là Bộ Ngoại giao, không phải Bộ Tư pháp.

Giải thích

Điều 56 đặt ra trách nhiệm báo cáo của Cơ quan đại diện sau khi đăng ký hộ tịch cho công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài. Cơ quan đại diện phải báo cáo bằng văn bản kèm bản sao trích lục hộ tịch về Bộ Ngoại giao. Mục đích là để Bộ Ngoại giao ghi vào Sổ hộ tịch và cập nhật vào Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử. Quy định này bảo đảm thông tin hộ tịch đã đăng ký ở nước ngoài được tập trung quản lý, đồng bộ với Sổ hộ tịch và cơ sở dữ liệu điện tử. Thí sinh cần nhớ: chủ thể báo cáo là Cơ quan đại diện; nơi nhận là Bộ Ngoại giao; hồ sơ kèm theo là bản sao trích lục hộ tịch; mục đích ghi Sổ và cập nhật dữ liệu điện tử.
Nguyên văn Điều 56. Trách nhiệm báo cáo của Cơ quan đại diện
Sau khi đăng ký hộ tịch cho công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài, Cơ quan đại diện có trách nhiệm báo cáo bằng văn bản kèm bản sao trích lục hộ tịch về Bộ Ngoại giao để ghi vào Sổ hộ tịch và cập nhật vào Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử. CHƯƠNG V CƠ SỞ DỮ LIỆU HỘ TỊCH, CẤP TRÍCH LỤC HỘ TỊCH

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.