Điều 58. Các trường hợp không tiếp nhận và giải quyết yêu cầu hỗ trợ thương lượng
Căn cứ: Điều 58, 19/2023/QH15 — Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15
Tóm tắt
Điều 58 liệt kê các trường hợp cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hoặc tổ chức xã hội tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng không tiếp nhận và giải quyết yêu cầu hỗ trợ thương lượng. Các trường hợp bao gồm: người tiêu dùng là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự, hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi mà không có người đại diện hợp pháp; người yêu cầu không phải là người tiêu dùng hoặc người đại diện hợp pháp; thiếu thông tin, tài liệu; nội dung không thuộc thẩm quyền; yêu cầu đã được giải quyết.
Ý chính cần nhớ
- ▸Không tiếp nhận khi người tiêu dùng là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự, hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi mà không có người đại diện hợp pháp.
- ▸Không tiếp nhận khi người yêu cầu không phải là người tiêu dùng hoặc người đại diện hợp pháp của người tiêu dùng.
- ▸Không tiếp nhận khi người tiêu dùng không cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu để xác định chính xác tổ chức, cá nhân có liên quan hoặc bằng chứng liên quan đến giao dịch.
- ▸Không tiếp nhận khi nội dung yêu cầu không thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hoặc mục đích, phạm vi, lĩnh vực hoạt động của tổ chức xã hội tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- ▸Không tiếp nhận khi yêu cầu hỗ trợ thương lượng đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức xã hội tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng giải quyết.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa các trường hợp không tiếp nhận: ví dụ, cho rằng chỉ cần người yêu cầu không phải là người tiêu dùng là đủ, mà không xét đến người đại diện hợp pháp.
- Cho rằng mọi trường hợp thiếu thông tin đều được tiếp nhận và bổ sung sau.
Giải thích
Nguyên văn Điều 58. Trường hợp không tiếp nhận và giải quyết yêu cầu hỗ trợ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.