Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học Hiến pháp 2013

Điều 69. Vị trí, chức năng của Quốc hội

Căn cứ: Điều 69, Hiến pháp 2013 — Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013

Tóm tắt

Điều 69 khẳng định Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam; Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân.
  • ▸Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • ▸Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp.
  • ▸Quốc hội quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.
  • ▸Quốc hội giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm lẫn giữa 'cơ quan đại biểu cao nhất' và 'cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất' (cả hai đều thuộc Quốc hội).
  • Cho rằng Quốc hội chỉ có chức năng lập pháp mà không có chức năng giám sát tối cao.

Giải thích

Điều 69 Hiến pháp 2013 quy định về vị trí, chức năng của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước. Đây là những đặc trưng cơ bản khẳng định địa vị pháp lý tối cao của Quốc hội trong bộ máy nhà nước.
Nguyên văn Điều 69
Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.