Điều 7. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
Căn cứ: Điều 7, 63/2026/NĐ-CP — Nghị định 63/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ bí mật nhà nước
Tóm tắt
Quy định điều kiện, thủ tục và trách nhiệm khi mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ để phục vụ công tác trong nước hoặc nước ngoài, đồng thời yêu cầu bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển.
Ý chính cần nhớ
- ▸Trong nước: chỉ mang ra khi phục vụ xử lý, giải quyết nhiệm vụ được giao; kết thúc nhiệm vụ phải hoàn trả vào nơi lưu giữ.
- ▸Nước ngoài: phải có văn bản xin phép người có thẩm quyền quy định tại khoản 2 Điều 14 Luật Bảo vệ bí mật nhà nước.
- ▸Văn bản xin phép phải nêu rõ họ tên, chức vụ, đơn vị; tên loại, trích yếu, độ mật; mục đích; thời gian, địa điểm; biện pháp bảo vệ.
- ▸Kết thúc nhiệm vụ ở nước ngoài phải báo cáo người đứng đầu hoặc cấp phó và bàn giao lại tài liệu, vật chứa cho cơ quan trực tiếp quản lý (trừ trường hợp người mang đồng thời là người trực tiếp quản lý).
- ▸Tài liệu, vật chứa khi mang ra phải được chứa, đựng, vận chuyển bằng phương tiện, thiết bị bảo đảm an toàn theo quy định của người đứng đầu cơ quan, tổ chức trực tiếp quản lý và phải được bảo vệ, phòng ngừa lộ, mất bí mật.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa thủ tục mang ra trong nước (không cần văn bản xin phép) và nước ngoài (bắt buộc có văn bản xin phép).
- Cho rằng người mang tài liệu ra nước ngoài không phải bàn giao lại nếu là người trực tiếp quản lý – thực tế điều này chỉ là ngoại lệ được quy định rõ.
- Bỏ qua yêu cầu phải chứa, đựng, vận chuyển bằng phương tiện, thiết bị bảo đảm an toàn.
Giải thích
Nguyên văn Điều 7. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.