Điều 8. Đặt tên, đổi tên, số hiệu đường bộ
Căn cứ: Điều 8, 165/2024/NĐ-CP — Nghị định 165/2024/NĐ-CP quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường bộ và Điều 77 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ
Tóm tắt
Quy định chi tiết về cách đặt tên đường bộ, cấu trúc số hiệu đường bộ cho từng loại đường (cao tốc, quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường đô thị), nguyên tắc xử lý trùng số hiệu, thẩm quyền đặt tên và các trường hợp không bắt buộc đặt tên, số hiệu đường bộ.
Ý chính cần nhớ
- ▸Tên đường bộ gồm chữ “Đường” kèm theo tên quy định tại điểm a khoản 1 Điều 11 Luật Đường bộ.
- ▸Số hiệu đường bộ: chữ viết tắt + dấu chấm + số tự nhiên + chữ cái (nếu có); ví dụ CT., QL., ĐT., ĐH., ĐĐT.
- ▸Nếu đường thứ hai trở lên trùng ký hiệu và số tự nhiên thì thêm chữ B, C, D liền sau số tự nhiên.
- ▸Số tự nhiên đặt số hiệu đường tỉnh theo Phụ lục II; UBND cấp tỉnh quyết định số tự nhiên đặt số hiệu đường huyện.
- ▸Thẩm quyền: Bộ GTVT đặt tên, số hiệu quốc lộ và đường bộ thuộc mạng lưới đường bộ quốc tế; UBND cấp tỉnh đặt tên, số hiệu đường tỉnh, đường huyện; UBND cấp huyện đặt tên, số hiệu đường xã; đường đô thị theo Quy chế của Chính phủ.
- ▸Không bắt buộc đặt, đổi tên, số hiệu đường bộ đối với trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 11 Luật Đường bộ và các tuyến đường bộ có yêu cầu đặc biệt về bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa thẩm quyền đặt tên đường tỉnh, đường huyện (UBND cấp tỉnh) và đường xã (UBND cấp huyện).
- Quên quy tắc thêm chữ B, C, D khi trùng số hiệu.
- Cho rằng mọi trường hợp đều bắt buộc đặt tên, số hiệu đường bộ.
Giải thích
Nguyên văn Điều 8. Đặt tên, đổi tên, số hiệu đường bộ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.