Điều 9. Hành lang bảo vệ an toàn đường dây dẫn điện trên không
Căn cứ: Điều 9, 62/2025/NĐ-CP — Nghị định 62/2025/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Điện lực về bảo vệ công trình điện lực và an toàn trong lĩnh vực điện lực
Tóm tắt
Quy định cách xác định hành lang bảo vệ an toàn đường dây dẫn điện trên không (chiều dài, chiều rộng, chiều cao) và khoảng cách an toàn đối với đường cáp điện có điện áp trên 1kV đi trên mặt đất hoặc trên không.
Ý chính cần nhớ
- ▸Chiều dài hành lang: từ vị trí đường dây ra khỏi ranh giới bảo vệ của trạm này đến vị trí đường dây đi vào ranh giới bảo vệ của trạm kế tiếp.
- ▸Chiều rộng hành lang: giới hạn bởi hai mặt thẳng đứng song song với đường dây, khoảng cách từ dây ngoài cùng về mỗi phía khi dây ở trạng thái tĩnh.
- ▸Khoảng cách chiều rộng theo điện áp: ví dụ 22kV dây bọc 1,0m, dây trần 2,0m; 35kV dây bọc 1,5m, dây trần 3,0m; 110kV 4,0m; 220kV 6,0m; 500kV 7,0m.
- ▸Chiều cao hành lang: từ đáy móng cột đến điểm cao nhất của công trình cộng thêm khoảng cách an toàn theo chiều thẳng đứng.
- ▸Khoảng cách chiều cao theo điện áp: trên 1kV đến 35kV là 2,0m; 110kV là 3,0m; 220kV là 4,0m; 500kV là 6,0m.
- ▸Đường cáp điện trên 1kV đi trên mặt đất hoặc trên không: hành lang giới hạn 0,5m tính từ mặt ngoài của sợi cáp ngoài cùng trở ra.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa khoảng cách chiều rộng của dây bọc và dây trần ở một số cấp điện áp.
- Nhầm chiều cao hành lang tính từ mặt đất thay vì từ đáy móng cột.
Giải thích
Nguyên văn Điều 9. Hành lang bảo vệ an toàn đườ ng dây dẫn điện trên không
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.