Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 37/2026/NĐ-CP

Điều 9. Hệ thống giám sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa quốc gia

Căn cứ: Điều 9, 37/2026/NĐ-CP — Nghị định 37/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa

Tóm tắt

Điều 9 quy định hệ thống giám sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa quốc gia là cấu phần của nền tảng số quản lý hạ tầng chất lượng quốc gia, dựa trên thông tin về tiêu chuẩn, kiểm định, phản ánh người tiêu dùng, dữ liệu truy xuất nguồn gốc. Các bên liên quan truy cập, phản hồi trên hệ thống; cơ chế vận hành phải bảo đảm dữ liệu chất lượng, kết nối tự động, cập nhật thời gian thực, cảnh báo sớm. Cảnh báo rủi ro dùng Big Data, AI; cơ quan nhà nước thiết lập hệ thống tiếp nhận phản ánh, khiếu nại, tố cáo qua nền tảng điện tử.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Hệ thống giám sát là cấu phần của nền tảng số để quản lý hạ tầng chất lượng quốc gia.
  • ▸Thông tin đầu vào gồm: tiêu chuẩn, quy chuẩn, kết quả kiểm định, hiệu chuẩn, đánh giá phù hợp, kiểm tra chất lượng, cảnh báo rủi ro; phản ánh, khiếu nại; dữ liệu mã số, mã vạch, truy xuất nguồn gốc, nhãn điện tử, hộ chiếu số.
  • ▸Doanh nghiệp, người dân, cơ quan quản lý được truy cập, phản hồi trên hệ thống.
  • ▸Cơ chế vận hành phải bảo đảm chất lượng dữ liệu, kết nối tự động, cập nhật thời gian thực, phục vụ cảnh báo sớm và thanh tra, kiểm tra.
  • ▸Cảnh báo rủi ro dựa trên phân tích dữ liệu lớn (Big Data), tích hợp cảnh báo trong nước và quốc tế, áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI).
  • ▸Cơ quan quản lý nhà nước thiết lập hệ thống tiếp nhận phản ánh, khiếu nại, tố cáo qua nền tảng điện tử, kết nối trực tiếp với hệ thống giám sát.
  • ▸Phản ánh, cảnh báo được xác minh, xử lý theo quy trình minh bạch, có phản hồi công khai kết quả.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm hệ thống giám sát là hệ thống độc lập, không phải cấu phần của nền tảng số quản lý hạ tầng chất lượng quốc gia.
  • Bỏ sót dữ liệu nhãn điện tử và hộ chiếu số của sản phẩm trong nhóm thông tin đầu vào.
  • Cho rằng chỉ cơ quan quản lý được truy cập, phản hồi, trong khi doanh nghiệp và người dân cũng được thực hiện.

Giải thích

Điều 9 xác lập hệ thống giám sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa quốc gia. Đây không phải hệ thống riêng lẻ mà là một cấu phần của nền tảng số để quản lý hạ tầng chất lượng quốc gia. Hệ thống dựa trên thông tin về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, kết quả kiểm định, hiệu chuẩn, đánh giá sự phù hợp, kiểm tra chất lượng, cảnh báo rủi ro; phản ánh, khiếu nại của người tiêu dùng và tổ chức; dữ liệu mã số, mã vạch, truy xuất nguồn gốc, nhãn điện tử, hộ chiếu số. Doanh nghiệp, người dân và cơ quan quản lý đều được truy cập, phản hồi trên hệ thống. Cơ chế vận hành phải bảo đảm chất lượng dữ liệu, kết nối tự động, cập nhật theo thời gian thực để cảnh báo sớm và hỗ trợ thanh tra, kiểm tra. Cảnh báo rủi ro được thực hiện trên cơ sở phân tích Big Data, tích hợp cảnh báo trong nước và quốc tế, áp dụng AI. Cơ quan quản lý nhà nước thiết lập hệ thống tiếp nhận phản ánh, khiếu nại, tố cáo qua nền tảng điện tử, kết nối trực tiếp với hệ thống giám sát; phản ánh, cảnh báo được xác minh, xử lý minh bạch và phản hồi công khai.
Nguyên văn Điều 9. Hệ thống giám sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa quốc gia
1. Hệ thống giám sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa quốc gia là một cấu phần của nền tảng số để quản lý hạ tầng chất lượng quốc gia, dựa trên các thông tin về: a) Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; kết quả kiểm định, hiệu chuẩn; kết quả đánh giá sự phù hợp, kiểm tra chất lượng; cảnh báo rủi ro; b) Phản ánh, khiếu nại của người tiêu dùng, tổ chức xã hội tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, tổ chức xã hội nghề nghiệp, tổ chức và doanh nghiệp; c) Dữ liệu mã số, mã vạch, truy xuất nguồn gốc, nhãn điện tử và hộ chiếu số của sản phẩm. 2. Các bên liên quan (doanh nghiệp, người dân, cơ quan quản lý) thực hiện việc truy cập thông tin, phản hồi trên hệ thống giám sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa quốc gia, góp phần minh bạch và phòng ngừa vi phạm về chất lượng sản phẩm, hàng hóa. 3. Cơ chế vận hành hệ thống giám sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa quốc gia phải bảo đảm chất lượng dữ liệu, kết nối dữ liệu tự động, cập nhật theo thời gian thực, phục vụ cảnh báo sớm và hỗ trợ thanh tra, kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa. 4. Việc cảnh báo rủi ro được thực hiện trên cơ sở phân tích dữ liệu lớn (Big Data), tích hợp cảnh báo từ trong nước và quốc tế, áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện sản phẩm, hàng hóa có dấu hiệu vi phạm hoặc nguy cơ không bảo đảm chất lượng. 5. Cơ quan quản lý nhà nước thiết lập hệ thống tiếp nhận phản ánh, khiếu nại, tố cáo qua nền tảng điện tử, kết nối trực tiếp với hệ thống giám sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa quốc gia. 6. Phản ánh, cảnh báo được xác minh, xử lý theo quy trình minh bạch, có phản hồi công khai kết quả đến tổ chức, cá nhân gửi thông tin.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.