Điều 10. Doanh thu dịch vụ viễn thông
Căn cứ: Điều 10, 163/2024/NĐ-CP — Nghị định 163/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Viễn thông
Tóm tắt
Điều 10 quy định doanh thu dịch vụ viễn thông là doanh thu từ kinh doanh dịch vụ viễn thông theo Điều 5 Nghị định 163/2024/NĐ-CP, ghi nhận theo pháp luật kế toán. Doanh thu này bao gồm bốn nguồn được liệt kê và được sử dụng cho các mục đích quản lý, xác định thị phần, đóng góp Quỹ dịch vụ viễn thông công ích và xác định phí quyền hoạt động viễn thông.
Ý chính cần nhớ
- ▸Doanh thu dịch vụ viễn thông được ghi nhận theo quy định của pháp luật kế toán.
- ▸Bao gồm: doanh thu từ cung cấp dịch vụ cho người sử dụng (trừ các điểm b, c, d); cho doanh nghiệp viễn thông trong nước; cho đối tác nước ngoài hoạt động ngoài lãnh thổ Việt Nam; và doanh thu từ dịch vụ viễn thông công ích cho đối tượng thụ hưởng.
- ▸Doanh thu được sử dụng để phục vụ quản lý nghiệp vụ viễn thông, xác định thị phần doanh nghiệp, tính đóng góp vào Quỹ dịch vụ viễn thông công ích Việt Nam và làm cơ sở xác định phí quyền hoạt động viễn thông.
Lưu ý dễ nhầm
- Bỏ sót doanh thu từ dịch vụ viễn thông công ích cho đối tượng thụ hưởng trong khoản 1.
- Nhầm lẫn giữa doanh thu từ cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp viễn thông trong nước với doanh thu từ đối tác nước ngoài hoạt động ngoài lãnh thổ Việt Nam.
- Cho rằng doanh thu dịch vụ viễn thông chỉ dùng để tính thuế hoặc không dùng để xác định phí quyền hoạt động viễn thông.
Giải thích
Nguyên văn Điều 10. Doanh thu dịch vụ viễn thông
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.