Điều 10. Xác định mức tự bảo đảm chi thường xuyên
Căn cứ: Điều 10, 60/2021/NĐ-CP — Nghị định 60/2021/NĐ-CP quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập
Tóm tắt
Điều 10 quy định công thức tính mức tự bảo đảm chi thường xuyên bằng (A/B) x 100%. Trong đó A là các khoản thu được xác định theo các điều khoản dẫn chiếu, B là các khoản chi theo các điều dẫn chiếu và loại trừ chi cung cấp dịch vụ không sử dụng NSNN.
Ý chính cần nhớ
- ▸Công thức: Mức tự bảo đảm chi thường xuyên (%) = (A/B) x 100%
- ▸A gồm các khoản thu tại điểm a, b khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 5 Điều 11; điểm a, b khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 5 Điều 15; khoản 2 Điều 19
- ▸Một số khoản thu chỉ tính chênh lệch thu lớn hơn chi sau khi thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước (điểm b khoản 2 Điều 11; điểm b khoản 2 Điều 15; khoản 2 Điều 19)
- ▸Khoản thu tại khoản 3 Điều 11 và khoản 3 Điều 15 không tính khoản chi nhiệm vụ không thường xuyên
- ▸B gồm các khoản chi tại Điều 12, Điều 16, Điều 20; không bao gồm chi cung cấp dịch vụ sự nghiệp công không sử dụng NSNN theo Điều 6
- ▸A và B được tính trên cơ sở dự toán thu, chi tại năm đơn vị xây dựng phương án tự chủ tài chính để trình cấp có thẩm quyền
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm B bao gồm cả chi cung cấp dịch vụ không sử dụng NSNN — thực tế bị loại trừ theo Điều 6
- Nhầm mọi khoản thu đều lấy nguyên số — một số khoản chỉ tính chênh lệch thu lớn hơn chi
- Nhầm thời điểm tính A, B — phải dựa trên dự toán năm xây dựng phương án tự chủ
Giải thích
Nguyên văn Điều 10. Xác định mức tự bảo đảm chi thường xuyên
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.