Điều 11. Hiệu lực áp dụng của danh sách vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
Căn cứ: Điều 11, 272/2025/NĐ-CP — Nghị định 272/2025/NĐ-CP về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026 - 2030
Tóm tắt
Điều 11 quy định danh sách thôn, xã, tỉnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; thôn đặc biệt khó khăn; xã khu vực I, II, III được phê duyệt và công bố theo Nghị định 272/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và dùng cho cả giai đoạn 2026–2030. Danh sách này là căn cứ để xác định địa bàn áp dụng các chính sách dân tộc, an sinh xã hội, phát triển kinh tế – xã hội và các chính sách liên quan khác.
Ý chính cần nhớ
- ▸Danh sách được phê duyệt và công bố theo Nghị định 272/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
- ▸Danh sách được sử dụng trong suốt giai đoạn 2026–2030.
- ▸Danh sách gồm: thôn, xã, tỉnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; thôn đặc biệt khó khăn; xã khu vực I, II, III.
- ▸Danh sách là căn cứ xác định địa bàn áp dụng chính sách dân tộc, chính sách an sinh xã hội.
- ▸Cũng là căn cứ cho chính sách phát triển kinh tế – xã hội và các chính sách có liên quan khác của Nhà nước.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm thời điểm hiệu lực áp dụng của danh sách (01/01/2026) với hiệu lực thi hành của Nghị định (01/12/2025).
- Cho rằng danh sách chỉ dùng cho chính sách dân tộc mà bỏ qua các chính sách an sinh xã hội, phát triển kinh tế – xã hội và chính sách liên quan khác.
Giải thích
Nguyên văn Điều 11. Hiệu lực áp dụng
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.