Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 30/2026/NĐ-CP

Điều 11. Phân loại nhãn năng lượng

Căn cứ: Điều 11, 30/2026/NĐ-CP — Nghị định 30/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả

Tóm tắt

Nhãn năng lượng gồm ba loại: nhãn so sánh, nhãn xác nhận và nhãn năng lượng của phương tiện. Chỉ số hiệu suất năng lượng, mức tiêu thụ năng lượng, đặc tính nhiệt được quy định trong tiêu chuẩn quốc gia. Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng quy định mức tương ứng trong nhãn so sánh và nhãn xác nhận.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Ba loại nhãn: nhãn so sánh, nhãn xác nhận, nhãn năng lượng của phương tiện.
  • ▸Nhãn so sánh: cung cấp thông tin để người tiêu dùng so sánh sản phẩm cùng loại.
  • ▸Nhãn xác nhận: dán trên sản phẩm có đặc tính nhiệt, mức tiêu thụ năng lượng hoặc chỉ số hiệu suất năng lượng đạt hoặc cao hơn tiêu chuẩn.
  • ▸Nhãn năng lượng của phương tiện: cung cấp thông tin về loại năng lượng, mức tiêu thụ năng lượng và kiểu loại phương tiện.
  • ▸Chỉ số, mức tiêu thụ, đặc tính nhiệt quy định trong tiêu chuẩn quốc gia.
  • ▸Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng quy định mức trong nhãn so sánh và nhãn xác nhận.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm nhãn so sánh với nhãn xác nhận: nhãn so sánh để so sánh, nhãn xác nhận để khẳng định đạt chuẩn.
  • Nhầm nhãn năng lượng của phương tiện là nhãn xác nhận.
  • Nhầm cơ quan quy định mức: cả Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng, không chỉ một bộ.

Giải thích

Điều 11 phân loại nhãn năng lượng thành ba loại. Nhãn so sánh cung cấp thông tin về mức tiêu thụ năng lượng, loại năng lượng sử dụng, hiệu suất năng lượng và các thông tin khác giúp người tiêu dùng so sánh với các sản phẩm, vật liệu xây dựng, phương tiện, thiết bị cùng loại trên thị trường để lựa chọn sản phẩm tiết kiệm năng lượng. Nhãn xác nhận là loại nhãn dán trên sản phẩm, phương tiện, thiết bị, vật liệu xây dựng có đặc tính nhiệt, mức tiêu thụ năng lượng hoặc chỉ số hiệu suất năng lượng đã đạt hoặc cao hơn theo tiêu chuẩn quy định. Nhãn năng lượng của phương tiện cung cấp thông tin liên quan đến loại năng lượng sử dụng, mức tiêu thụ năng lượng và kiểu loại phương tiện. Chỉ số hiệu suất năng lượng của phương tiện, thiết bị; mức tiêu thụ năng lượng của phương tiện và đặc tính nhiệt của vật liệu xây dựng được quy định trong tiêu chuẩn quốc gia do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ được giao, căn cứ các chỉ số, mức tiêu thụ và đặc tính nhiệt, quy định mức hiệu suất năng lượng, mức tiêu thụ năng lượng và đặc tính nhiệt trong nhãn so sánh và nhãn xác nhận tương ứng.
Nguyên văn Điều 11. Phân loại nhãn năng lượng
1. Nhãn năng lượng gồm các loại như sau: a) Nhãn so sánh: Là nhãn cung cấp thông tin về mức tiêu thụ năng lượng, loại năng lượng sử dụng, hiệu suất năng lượng và các thông tin khác giúp người tiêu dùng so sánh với các sản phẩm, vật liệu xây dựng, phương tiện, thiết bị cùng loại trên thị trường để nhận biết và lựa chọn sản phẩm, vật liệu xây dựng, phương tiện, thiết bị tiết kiệm năng lượng; b) Nhãn xác nhận: Là một loại nhãn dán trên các sản phẩm, phương tiện, thiết bị, vật liệu xây dựng có đặc tính nhiệt, mức tiêu thụ năng lượng hoặc chỉ số hiệu suất năng lượng đã đạt hoặc cao hơn theo tiêu chuẩn quy định; c) Nhãn năng lượng của phương tiện: Là nhãn cung cấp các thông tin liên quan đến loại năng lượng sử dụng, mức tiêu thụ năng lượng và kiểu loại phương tiện. 2. Chỉ số hiệu suất năng lượng của phương tiện, thiết bị; mức tiêu thụ năng lượng của phương tiện và đặc tính nhiệt của vật liệu xây dựng được quy định trong các tiêu chuẩn quốc gia do cơ quan có thẩm quyền ban hành. 3. Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ được giao, căn cứ chỉ số hiệu suất năng lượng, mức tiêu thụ năng lượng và đặc tính nhiệt, quy định mức hiệu suất năng lượng, mức tiêu thụ năng lượng và đặc tính nhiệt trong các nhãn so sánh và nhãn xác nhận tương ứng quy định tại khoản 1 Điều này.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.