Điều 12. Tiêu chuẩn năng lực chuyên môn, nghiệp vụ
Căn cứ: Điều 12, 30/2026/TT-BGDĐT — Thông tư 30/2026/TT-BGDĐT Quy định chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông
Tóm tắt
Điều 12 quy định tiêu chuẩn năng lực chuyên môn, nghiệp vụ của giáo viên trung học cơ sở theo từng hạng (I, II, III). Mỗi hạng có yêu cầu riêng về hiểu biết chương trình, kỹ năng dạy học, giáo dục, ứng dụng công nghệ và thành tích. Nắm vững sự khác biệt giữa các hạng giúp thí sinh tránh nhầm lẫn khi làm bài.
Ý chính cần nhớ
- ▸Hạng III: nắm chủ trương, pháp luật về giáo dục THCS; hiểu chương trình, xây dựng kế hoạch dạy học; sử dụng phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh; phát hiện vấn đề bất cập, đề xuất giải pháp; tư vấn hướng nghiệp; xây dựng môi trường lớp học thân thiện, an toàn; ứng dụng CNTT, ngoại ngữ/tiếng dân tộc.
- ▸Hạng II: điều chỉnh kế hoạch dạy học phù hợp thực tế; vận dụng linh hoạt phương pháp, công cụ kiểm tra đánh giá; tổ chức quản lý lớp học hiệu quả, bồi dưỡng học sinh năng khiếu; thiết kế nội dung bồi dưỡng, sinh hoạt chuyên môn; đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng hoặc tham gia hướng dẫn thực tập sư phạm; có biện pháp tư vấn tâm lý, hướng nghiệp; xây dựng mối quan hệ nhà trường – gia đình – xã hội; ứng dụng CNTT; có thành tích (chiến sĩ thi đua cơ sở, bằng khen/giấy khen cấp xã trở lên, hoặc danh hiệu giáo viên dạy giỏi/chủ nhiệm giỏi/Tổng phụ trách giỏi từ cấp trường trở lên).
- ▸Hạng I: hướng dẫn, hỗ trợ đồng nghiệp về kế hoạch dạy học, phương pháp dạy học, đánh giá; chia sẻ biện pháp tư vấn, hỗ trợ học sinh, xây dựng trường học an toàn, phòng chống bạo lực học đường; tổ chức bồi dưỡng, sinh hoạt chuyên môn hoặc biên soạn tài liệu; tham gia đánh giá đề tài, sáng kiến cấp trường trở lên hoặc hướng dẫn nghiên cứu khoa học; huy động cha mẹ học sinh và xã hội nâng cao chất lượng; ứng dụng CNTT; có thành tích (chiến sĩ thi đua cấp tỉnh trở lên, bằng khen cấp tỉnh trở lên, hoặc danh hiệu giáo viên dạy giỏi/chủ nhiệm giỏi/Tổng phụ trách giỏi từ cấp tỉnh trở lên).
- ▸Điểm giống nhau giữa các hạng: đều yêu cầu ứng dụng CNTT, công nghệ số và sử dụng ngoại ngữ hoặc tiếng dân tộc thiểu số theo vị trí việc làm.
- ▸Điểm khác biệt chính: hạng III tập trung thực hiện kế hoạch và phương pháp cơ bản; hạng II có năng lực điều chỉnh, tổ chức, thiết kế và có thành tích cấp cơ sở; hạng I có năng lực hướng dẫn, chia sẻ, đánh giá và có thành tích cấp tỉnh trở lên.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn yêu cầu thành tích giữa hạng II và hạng I: hạng II là chiến sĩ thi đua cơ sở hoặc bằng khen/giấy khen từ cấp xã trở lên hoặc danh hiệu từ cấp trường trở lên; hạng I là chiến sĩ thi đua từ cấp tỉnh trở lên hoặc bằng khen từ cấp tỉnh trở lên hoặc danh hiệu từ cấp tỉnh trở lên.
- Nhầm lẫn giữa 'hướng dẫn, hỗ trợ đồng nghiệp' (hạng I) với 'thiết kế nội dung bồi dưỡng, sinh hoạt chuyên môn' (hạng II).
- Nhầm lẫn giữa 'phát hiện vấn đề bất cập, đề xuất giải pháp' (hạng III) với 'đề xuất và ứng dụng hiệu quả giải pháp' (hạng II).
Giải thích
Nguyên văn Điều 12. Tiêu chuẩn năng lực chuyên môn, nghiệp vụ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.