Điều 13. Thẩm quyền giám sát tối cao của Quốc hội
Căn cứ: Điều 13, 121/2025/QH15 — Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân số 121/2025/QH15
Tóm tắt
Điều 13 xác định thẩm quyền giám sát tối cao của Quốc hội đối với hoạt động của các cơ quan nhà nước cấp cao và văn bản quy phạm pháp luật. Quốc hội cũng có thể giám sát các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác khi cần thiết. Quy định này làm rõ phạm vi giám sát tối cao của Quốc hội.
Ý chính cần nhớ
- ▸Quốc hội giám sát tối cao hoạt động của Chủ tịch nước, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, thành viên khác của Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Hội đồng bầu cử quốc gia, Kiểm toán nhà nước và cơ quan khác do Quốc hội thành lập trong việc tuân theo Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội.
- ▸Quốc hội giám sát tối cao văn bản quy phạm pháp luật quy định tại các khoản 3, 4, 5, 6, 7, 8 và 9 Điều 4 của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
- ▸Trường hợp cần thiết do yêu cầu của thực tiễn, Quốc hội tiến hành giám sát hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn phạm vi giám sát: Quốc hội giám sát tối cao cả Chủ tịch nước, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, v.v., không chỉ Chính phủ.
- Nhầm lẫn căn cứ pháp lý: Giám sát văn bản quy phạm pháp luật theo các khoản 3,4,5,6,7,8,9 Điều 4 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, không phải tất cả văn bản.
- Cho rằng Quốc hội chỉ giám sát các cơ quan do Quốc hội thành lập; thực tế còn giám sát Chủ tịch nước, Chính phủ, v.v.
Giải thích
Nguyên văn Điều 13. Thẩm quyền giám sát tối cao của Quốc hội
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.