Bài học
88/2015/QH13
Điều 15. Trách nhiệm quản lý, sử dụng, cung cấp thông tin, tài liệu kế toán
Căn cứ: Điều 15, 88/2015/QH13 — Luật 88/2015/QH13 Luật Kế toán
Tóm tắt
Điều 15 quy định đơn vị kế toán có trách nhiệm quản lý, sử dụng, bảo quản và lưu trữ tài liệu kế toán; đồng thời có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu kế toán kịp thời, đầy đủ, trung thực, minh bạch cho cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.
Ý chính cần nhớ
- ▸Đơn vị kế toán có trách nhiệm quản lý, sử dụng, bảo quản và lưu trữ tài liệu kế toán.
- ▸Đơn vị kế toán có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu kế toán kịp thời, đầy đủ, trung thực, minh bạch.
- ▸Việc cung cấp thông tin, tài liệu kế toán được thực hiện cho cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm trách nhiệm bảo quản, lưu trữ tài liệu kế toán thuộc cơ quan thuế; thực tế thuộc đơn vị kế toán.
- Nhầm yêu cầu cung cấp thông tin kế toán chỉ cần kịp thời mà không cần đầy đủ, trung thực, minh bạch.
Giải thích
Điều 15 Luật 88/2015/QH13 Luật Kế toán quy định đơn vị kế toán có trách nhiệm quản lý, sử dụng, bảo quản và lưu trữ tài liệu kế toán. Đơn vị kế toán cũng có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu kế toán kịp thời, đầy đủ, trung thực, minh bạch cho cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật. Bài học giúp phân biệt hai nhóm trách nhiệm: một là quản lý, sử dụng, bảo quản, lưu trữ; hai là cung cấp thông tin, tài liệu với các yêu cầu về thời gian (kịp thời), mức độ (đầy đủ), chất lượng (trung thực) và tính công khai (minh bạch). Việc cung cấp phải đúng đối tượng và theo quy định pháp luật, không tùy tiện.
Nguyên văn Điều 15. Trách nhiệm quản lý, sử dụng, cung cấp thông tin, tài liệu kế toán
1. Đơn vị kế toán có trách nhiệm quản lý, sử dụng, bảo quản và lưu trữ tài liệu kế toán.
2. Đơn vị kế toán có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu kế toán kịp
thời, đầy đủ, trung thực, minh bạch cho cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định
của pháp luật.
CHƯƠNG II
NỘI DUNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.