Điều 18. Sử dụng thông tin của người tiêu dùng
Căn cứ: Điều 18, 19/2023/QH15 — Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15
Tóm tắt
Tổ chức, cá nhân kinh doanh phải sử dụng thông tin của người tiêu dùng chính xác, phù hợp với mục đích, phạm vi đã thông báo và được người tiêu dùng đồng ý, trừ các trường hợp có thỏa thuận riêng, để bán hàng theo yêu cầu, hoặc thực hiện nghĩa vụ pháp luật. Khi thay đổi mục đích, phạm vi sử dụng phải thông báo lại và được đồng ý. Việc sử dụng bao gồm cả chia sẻ, tiết lộ, chuyển giao cho bên thứ ba và phải có cơ chế để người tiêu dùng lựa chọn cho phép hoặc không cho phép một số hành vi.
Ý chính cần nhớ
- ▸Trước khi thay đổi mục đích, phạm vi sử dụng thông tin đã thông báo, phải thông báo lại và được người tiêu dùng đồng ý.
- ▸Sử dụng thông tin bao gồm cả việc chia sẻ, tiết lộ và chuyển giao thông tin cho bên thứ ba.
- ▸Phải sử dụng thông tin chính xác, phù hợp với mục đích, phạm vi đã thông báo và được đồng ý, trừ: (a) có thỏa thuận riêng; (b) để bán, cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ theo yêu cầu của người tiêu dùng và chỉ trong phạm vi thông tin đã đồng ý; (c) để thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.
- ▸Phải có cơ chế để người tiêu dùng lựa chọn cho phép hoặc không cho phép chia sẻ, tiết lộ, chuyển giao thông tin cho bên thứ ba (trừ trường hợp chuyển giao cho bên thứ ba lưu trữ hoặc phân tích theo thỏa thuận bằng văn bản và bên thứ ba có trách nhiệm bảo vệ thông tin).
- ▸Phải có cơ chế để người tiêu dùng lựa chọn cho phép hoặc không cho phép sử dụng thông tin để quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ và hoạt động có tính chất thương mại khác.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa ngoại lệ không cần đồng ý: thỏa thuận riêng, bán hàng theo yêu cầu, thực hiện nghĩa vụ pháp luật.
- Cho rằng chỉ cần thông báo mà không cần đồng ý khi thay đổi mục đích, phạm vi sử dụng.
- Bỏ qua quy định sử dụng thông tin bao gồm cả chia sẻ, tiết lộ, chuyển giao cho bên thứ ba.
Giải thích
Nguyên văn Điều 18. Sử dụng thông tin của người tiêu dùng
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.