Bài học
294/2026/NĐ-CP
Điều 19. Tên tổ hợp tác
Căn cứ: Điều 19, 294/2026/NĐ-CP — Nghị định 294/2026/NĐ-CP Về tổ hợp tác
Tóm tắt
Điều 19 quy định tổ hợp tác có quyền chọn tên nhưng phải phù hợp và không trùng lặp với tên tổ hợp tác khác trên địa bàn cấp xã. Tên tổ hợp tác chỉ gồm hai thành tố: loại hình “Tổ hợp tác” và tên riêng, với các giới hạn về ký tự và nội dung được phép sử dụng.
Ý chính cần nhớ
- ▸Tổ hợp tác được quyền chọn tên, nhưng không trùng lặp với tên tổ hợp tác khác trong địa bàn cấp xã.
- ▸Tên riêng coi là trùng khi viết hoàn toàn giống nhau, không phân biệt chữ hoa/chữ thường; trừ tổ hợp tác đã chấm dứt hoạt động.
- ▸Tên tổ hợp tác chỉ gồm hai thành tố: loại hình “Tổ hợp tác” và tên riêng.
- ▸Tên riêng viết bằng chữ cái tiếng Việt, có thể thêm chữ F, J, Z, W, chữ số, ký hiệu.
- ▸Không dùng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức, thuần phong mỹ tục.
- ▸Không dùng cụm từ gây nhầm lẫn với loại hình tổ chức khác để đặt tên.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm tưởng tên tổ hợp tác được trùng với tổ hợp tác đã chấm dứt hoạt động — thực tế vẫn được.
- Nhầm tưởng tên riêng chỉ được dùng chữ cái thuần Việt, trong khi văn bản cho phép thêm F, J, Z, W, chữ số, ký hiệu.
- Nhầm tưởng có thể thêm thành tố khác ngoài loại hình và tên riêng.
Giải thích
Điều 19 Nghị định 294/2026/NĐ-CP quy định việc đặt tên tổ hợp tác. Tổ hợp tác được quyền chọn tên nhưng phải bảo đảm không trùng lặp với tên của tổ hợp tác khác trong cùng địa bàn cấp xã. Tên riêng bị coi là trùng khi viết hoàn toàn giống nhau, không phân biệt chữ hoa hay chữ thường; ngoại lệ là tổ hợp tác đã chấm dứt hoạt động. Cấu trúc tên chỉ gồm hai thành tố: loại hình “Tổ hợp tác” và tên riêng. Tên riêng được viết bằng chữ cái tiếng Việt, có thể kèm chữ F, J, Z, W, chữ số, ký hiệu. Đặc biệt, không được dùng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức, thuần phong mỹ tục và không dùng cụm từ gây nhầm lẫn với loại hình tổ chức khác.
Nguyên văn Điều 19. Tên tổ hợp tác
1. Tổ hợp tác có quyền chọn tên của mình phù hợp với quy định tại khoản 2 Điều này và không trùng lặp với tên của tổ hợp tác khác trong địa bàn cấp xã. Tên riêng của tổ hợp tác được coi là trùng với tên riêng của tổ hợp tác khác khi được viết hoàn toàn giống nhau, không phân biệt chữ hoa hay chữ thường, trừ những tổ hợp tác đã chấm dứt hoạt động.
2. Tên của tổ hợp tác chỉ bao gồm hai thành tố sau đây:
a) Loại hình “Tổ hợp tác”;
b) Tên riêng của tổ hợp tác. Tên riêng được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ F, J, Z, W, có thể kèm theo chữ số, ký hiệu. Không được sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc để đặt tên riêng cho tổ hợp tác. Không được sử dụng các cụm từ gây nhầm lẫn với các loại hình tổ chức khác theo quy định của pháp luật Việt Nam để đặt tên tổ hợp tác.
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.