Điều 24. Thẩm quyền xử phạt của Cảng vụ đường thủy nội địa
Căn cứ: Điều 24, 79/2026/NĐ-CP — Nghị định 79/2026/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia
Tóm tắt
Điều 24 Nghị định 79/2026/NĐ-CP quy định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Cảng vụ đường thủy nội địa. Có hai cấp: Trưởng đại diện Cảng vụ đường thủy nội địa và Giám đốc Cảng vụ đường thủy nội địa. Cả hai đều có quyền phạt cảnh cáo, tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn, tịch thu tang vật, phương tiện và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả; khác nhau ở mức phạt tiền và giá trị tịch thu.
Ý chính cần nhớ
- ▸Trưởng đại diện Cảng vụ đường thủy nội địa: phạt tiền đến 18.750.000 đồng; tịch thu tang vật, phương tiện có giá trị không vượt quá 37.500.000 đồng.
- ▸Giám đốc Cảng vụ đường thủy nội địa: phạt tiền đến 37.500.000 đồng; tịch thu tang vật, phương tiện không giới hạn giá trị.
- ▸Cả hai cấp đều có quyền tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn.
- ▸Cả hai cấp đều được áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả tại khoản 4 Điều 5 Nghị định này.
- ▸Mức phạt tiền và giá trị tịch thu của hai cấp giống hệt Điều 23 (Cảng vụ hàng hải).
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm mức phạt tiền tối đa của Trưởng đại diện Cảng vụ đường thủy nội địa là 37.500.000 đồng, thực tế chỉ 18.750.000 đồng.
- Cho rằng Giám đốc Cảng vụ đường thủy nội địa không có quyền tịch thu tang vật, phương tiện, nhưng Điều 24 quy định có quyền tịch thu không giới hạn giá trị.
Giải thích
Nguyên văn Điều 24. Thẩm quyền xử phạt của Cảng vụ đường thủy nội địa
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.