Điều 35. Thực hiện việc truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm không bảo đảm an toàn
Căn cứ: Điều 35, 15/2018/NĐ-CP — Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật an toàn thực phẩm
Tóm tắt
Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh phải lưu trữ thông tin liên quan đến nhà sản xuất, cung cấp và khách hàng (nếu mua qua hợp đồng, sổ sách hoặc phương thức khác) để phục vụ truy xuất nguồn gốc. Thông tin bao gồm tên, chủng loại sản phẩm; ngày tháng năm, số lượng, khối lượng, số lô, số mẻ (nếu có). Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương quy định cụ thể việc truy xuất đối với sản phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý.
Ý chính cần nhớ
- ▸Phải lưu trữ thông tin liên quan đến nhà sản xuất, cung cấp sản phẩm và khách hàng (nếu khách hàng đã mua qua hợp đồng, sổ sách ghi chép hoặc các phương thức khác) để phục vụ truy xuất nguồn gốc.
- ▸Thông tin lưu trữ gồm: tên, chủng loại sản phẩm đã mua, đã bán; ngày, tháng, năm, số lượng, khối lượng, số lô, số mẻ của sản phẩm (nếu có) đã mua, bán.
- ▸Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định cụ thể việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm đối với các sản phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm tưởng chỉ cần lưu thông tin khách hàng khi có hợp đồng, mà bỏ qua các phương thức khác như sổ sách ghi chép.
- Cho rằng thông tin về số lô, số mẻ là bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng văn bản ghi '(nếu có)'.
Giải thích
Nguyên văn Điều 35. Thực hiện việc truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm không bảo
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.