Bài học
88/2015/QH13
Điều 36. Thời gian kiểm tra kế toán
Căn cứ: Điều 36, 88/2015/QH13 — Luật 88/2015/QH13 Luật Kế toán
Tóm tắt
Quy định thời gian kiểm tra kế toán tối đa và thời gian kéo dài trong trường hợp phức tạp.
Ý chính cần nhớ
- ▸Thời gian kiểm tra kế toán do cơ quan có thẩm quyền quyết định nhưng không quá 10 ngày, không kể ngày nghỉ, ngày lễ.
- ▸Trường hợp nội dung kiểm tra phức tạp, được kéo dài nhưng không quá 05 ngày, không kể ngày nghỉ, ngày lễ.
- ▸Thời gian kéo dài áp dụng cho mỗi cuộc kiểm tra.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm tổng thời gian tối đa là 15 ngày liên tục; thực tế tối đa 10 ngày + kéo dài 5 ngày, không kể ngày nghỉ, lễ.
- Cho rằng thời gian kéo dài không giới hạn.
Giải thích
Điều 36 quy định thời gian kiểm tra kế toán do cơ quan có thẩm quyền quyết định nhưng không quá 10 ngày, không kể ngày nghỉ, ngày lễ theo Bộ luật lao động. Nếu nội dung kiểm tra phức tạp, cần thời gian đánh giá, đối chiếu, kết luận, cơ quan có thẩm quyền có thể kéo dài thời gian kiểm tra; thời gian kéo dài đối với mỗi cuộc kiểm tra không quá 05 ngày, không kể ngày nghỉ, ngày lễ. Như vậy, tổng thời gian tối đa có thể là 15 ngày làm việc.
Nguyên văn Điều 36. Thời gian kiểm tra kế toán
Thời gian kiểm tra kế toán do cơ quan có thẩm quyền kiểm tra kế toán quyết định nhưng không quá 10 ngày, không kể ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của Bộ luật lao động. Trường hợp nội dung kiểm tra phức tạp, cần có thời gian để đánh giá, đối chiếu, kết luận, cơ quan có thẩm quyền kiểm tra kế toán có
thể kéo dài thời gian kiểm tra; thời gian kéo dài đối với mỗi cuộc kiểm tra không quá 05 ngày, không kể ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của Bộ luật lao động.
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.