Điều 4. Người sử dụng đất
Căn cứ: Điều 4, 31/2024/QH15 — Nghị quyết 31/2024/QH15 quy định kỹ thuật điều tra, đánh giá đất đai; kỹ thuật bảo vệ, cải tạo, phục hồi đất
Tóm tắt
Điều 4 Luật 31/2024/QH15 quy định người sử dụng đất bao gồm các đối tượng được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; đang sử dụng đất ổn định, đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận; nhận quyền sử dụng đất; thuê lại đất. Các đối tượng cụ thể được liệt kê từ khoản 1 đến khoản 7, bao gồm tổ chức trong nước, tổ chức tôn giáo, cá nhân, cộng đồng dân cư, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Ý chính cần nhớ
- ▸Người sử dụng đất gồm tổ chức trong nước (cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức kinh tế...).
- ▸Tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là người sử dụng đất.
- ▸Cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam (gọi là cá nhân).
- ▸Cộng đồng dân cư là người sử dụng đất.
- ▸Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao được liệt kê cụ thể.
- ▸Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài là người sử dụng đất.
- ▸Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là người sử dụng đất.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm tổ chức tôn giáo trực thuộc không phải người sử dụng đất.
- Nhầm người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không thuộc đối tượng người sử dụng đất.
- Cho rằng tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không phải người sử dụng đất.
Giải thích
Nguyên văn Điều 4. Người sử dụng đất
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.