Điều 43. Công bố luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Căn cứ: Điều 43, 64/2025/QH15 — Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15
Tóm tắt
Điều này quy định thẩm quyền và thời hạn công bố luật, pháp lệnh, nghị quyết của Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Chủ tịch nước công bố luật, pháp lệnh; Tổng Thư ký Quốc hội - Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội công bố nghị quyết. Thời hạn công bố thông thường là 15 ngày, một số trường hợp đặc biệt là 10 ngày hoặc 05 ngày.
Ý chính cần nhớ
- ▸Chủ tịch nước công bố luật, pháp lệnh chậm nhất 15 ngày kể từ ngày được thông qua.
- ▸Đối với pháp lệnh bị Chủ tịch nước yêu cầu xem xét lại, thời hạn gửi văn bản là 10 ngày kể từ ngày thông qua.
- ▸Nếu pháp lệnh được thông qua lại, Chủ tịch nước công bố chậm nhất 15 ngày kể từ ngày thông qua lại; nếu vẫn không nhất trí thì trình Quốc hội quyết định tại kỳ họp gần nhất.
- ▸Tổng Thư ký Quốc hội - Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội công bố nghị quyết của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội chậm nhất 15 ngày kể từ ngày thông qua.
- ▸Nghị quyết ban hành theo trình tự rút gọn hoặc trong trường hợp đặc biệt được công bố chậm nhất 05 ngày kể từ ngày thông qua.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa thời hạn công bố luật, pháp lệnh (15 ngày) với thời hạn Chủ tịch nước gửi văn bản yêu cầu xem xét lại pháp lệnh (10 ngày).
- Lầm tưởng mọi nghị quyết đều được công bố trong 15 ngày, trong khi nghị quyết rút gọn hoặc trường hợp đặc biệt chỉ 05 ngày.
Giải thích
Nguyên văn Điều 43. Công bố luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.