Điều 5. Nguồn thu của ngân sách địa phương
Căn cứ: Điều 5, 26/2026/TT-BTC — Thông tư 26/2026/TT-BTC Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 73/2026/NĐ-CP ngày 10 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Ngân sách nhà nước
Tóm tắt
Điều 5 Thông tư 26/2026/TT-BTC quy định ba nhóm nguồn thu của ngân sách địa phương: (1) các khoản thu được hưởng 100%, (2) các khoản thu phân chia theo tỷ lệ phần trăm giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương, và (3) thu bổ sung cân đối, bổ sung có mục tiêu từ ngân sách trung ương. Nắm rõ từng nhóm giúp xác định đúng nguồn thu và thẩm quyền quản lý.
Ý chính cần nhớ
- ▸Khoản 1: 21 khoản thu ngân sách địa phương hưởng 100%, bao gồm cả tiền chậm nộp theo Luật Quản lý thuế.
- ▸Các khoản thu 100% gồm nhiều loại thuế, phí, lệ phí, thu từ xổ số, cổ tức, viện trợ, phạt vi phạm hành chính, kết dư, chuyển nguồn...
- ▸Khoản 2: Các khoản thu phân chia theo tỷ lệ % giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương theo khoản 2 Điều 3 Thông tư 26/2026/TT-BTC.
- ▸Khoản 3: Thu bổ sung cân đối ngân sách và bổ sung có mục tiêu từ ngân sách trung ương.
- ▸Lưu ý loại trừ: thuế tài nguyên và tiền cho thuê mặt nước, tiền sử dụng khu vực biển quy định tại điểm c khoản 1 Điều 3 không thuộc khoản 1 Điều 5.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa thuế tài nguyên được hưởng 100% (điểm a) và trường hợp loại trừ theo điểm c khoản 1 Điều 3.
- Bỏ sót cụm 'bao gồm cả khoản tiền chậm nộp theo quy định của Luật Quản lý thuế' trong khoản 1.
- Tưởng rằng thu bổ sung cân đối là khoản thu phân chia theo tỷ lệ %, thực tế thuộc khoản 3.
Giải thích
Nguyên văn Điều 5. Nguồn thu của ngân sách địa phương
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.