Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 88/2015/QH13

Điều 59. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán

Căn cứ: Điều 59, 88/2015/QH13 — Luật 88/2015/QH13 Luật Kế toán

Tóm tắt

Điều 59 quy định các loại hình doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán, điều kiện kinh doanh, hạn chế góp vốn và các hình thức kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ kế toán nước ngoài tại Việt Nam.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán được thành lập theo các loại hình: công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; công ty hợp danh; doanh nghiệp tư nhân.
  • ▸Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh dịch vụ kế toán khi bảo đảm điều kiện kinh doanh theo Luật này và được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán.
  • ▸Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán không được góp vốn để thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán khác, trừ trường hợp góp vốn với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán nước ngoài để thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán tại Việt Nam.
  • ▸Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán nước ngoài thực hiện kinh doanh tại Việt Nam dưới các hình thức: góp vốn với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán đã được thành lập và hoạt động tại Việt Nam để thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán; thành lập chi nhánh doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán nước ngoài; cung cấp dịch vụ qua biên giới theo quy định của Chính phủ.

Lưu ý dễ nhầm

  • Không được thành lập loại hình công ty cổ phần để kinh doanh dịch vụ kế toán.
  • Hạn chế góp vốn thành lập doanh nghiệp dịch vụ kế toán khác, chỉ trừ trường hợp góp vốn với doanh nghiệp dịch vụ kế toán nước ngoài để thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp nước ngoài có thể thành lập chi nhánh tại Việt Nam, không chỉ góp vốn hoặc cung cấp qua biên giới.

Giải thích

Điều 59 Luật Kế toán 2015 quy định về doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán. Doanh nghiệp được thành lập theo ba loại hình: công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân. Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh dịch vụ kế toán khi bảo đảm các điều kiện kinh doanh theo Luật này và được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán. Điều luật cũng hạn chế việc doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán góp vốn để thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán khác, trừ trường hợp góp vốn với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán nước ngoài để thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán tại Việt Nam. Đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán nước ngoài, được thực hiện kinh doanh tại Việt Nam dưới ba hình thức: góp vốn với doanh nghiệp dịch vụ kế toán đã thành lập và hoạt động tại Việt Nam để thành lập doanh nghiệp dịch vụ kế toán; thành lập chi nhánh doanh nghiệp dịch vụ kế toán nước ngoài; cung cấp dịch vụ qua biên giới theo quy định của Chính phủ.
Nguyên văn Điều 59. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán
1. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán được thành lập theo các loại hình sau đây: a) Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; b) Công ty hợp danh; c) Doanh nghiệp tư nhân. 2. Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh dịch vụ kế toán khi bảo đảm các điều kiện kinh doanh theo quy định của Luật này và được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán. 3. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán không được góp vốn để thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán khác, trừ trường hợp góp vốn với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán nước ngoài để thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán tại Việt Nam. 4. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán nước ngoài thực hiện kinh doanh dịch vụ kế toán tại Việt Nam dưới các hình thức sau đây: a) Góp vốn với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán đã được thành lập và hoạt động tại Việt Nam để thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán; b) Thành lập chi nhánh doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán nước ngoài; c) Cung cấp dịch vụ qua biên giới theo quy định của Chính phủ.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.