Điều 6. Nghĩa vụ của tổ hợp tác
Căn cứ: Điều 6, 294/2026/NĐ-CP — Nghị định 294/2026/NĐ-CP Về tổ hợp tác
Tóm tắt
Điều 6 quy định tổ hợp tác phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của thành viên, người lao động và tổ chức, cá nhân liên quan; thực hiện đầy đủ, kịp thời các nghĩa vụ; tuân thủ hợp đồng hợp tác, Bộ luật Dân sự và pháp luật khác; thực hiện báo cáo, cập nhật thông tin; thực hiện nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí và tài chính khác; cùng các nghĩa vụ khác theo luật định.
Ý chính cần nhớ
- ▸Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của thành viên, người lao động, tổ chức và cá nhân khác có liên quan.
- ▸Thực hiện đầy đủ, kịp thời nghĩa vụ đối với thành viên, người lao động, tổ chức và cá nhân khác có liên quan.
- ▸Thực hiện các quy định của hợp đồng hợp tác, Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật khác có liên quan.
- ▸Thực hiện chế độ báo cáo, cập nhật thông tin về tình hình hoạt động theo pháp luật và yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- ▸Thực hiện nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật có liên quan.
- ▸Thực hiện nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.
Lưu ý dễ nhầm
- Điều 6 không quy định miễn, giảm hay ưu đãi nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí.
- Nghĩa vụ báo cáo, cập nhật thông tin không chỉ theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà còn theo quy định của pháp luật.
Giải thích
Nguyên văn Điều 6. Nghĩa vụ của tổ hợp tác
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.