Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 338/2025/NĐ-CP

Điều 6. Thời hạn vay vốn

Căn cứ: Điều 6, 338/2025/NĐ-CP — Nghị định 338/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về chính sách hỗ trợ tạo việc làm

Tóm tắt

Điều 6 quy định thời hạn vay vốn tối đa là 120 tháng; thời hạn cụ thể do Ngân hàng Chính sách xã hội xem xét căn cứ vào nguồn vốn và khả năng trả nợ để thỏa thuận với đối tượng vay vốn.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Thời hạn vay vốn tối đa là 120 tháng.
  • ▸Thời hạn vay vốn cụ thể do Ngân hàng Chính sách xã hội quyết định.
  • ▸Căn cứ xác định thời hạn vay: nguồn vốn và khả năng trả nợ của đối tượng vay vốn.
  • ▸Thời hạn cụ thể được thỏa thuận giữa Ngân hàng Chính sách xã hội và đối tượng vay vốn.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm lẫn thời hạn vay tối đa 120 tháng với các mốc thời gian khác.
  • Cho rằng thời hạn vay do cơ quan nhà nước quyết định, trong khi là do Ngân hàng Chính sách xã hội thỏa thuận.

Giải thích

Điều 6 quy định thời hạn vay vốn trong chính sách hỗ trợ tạo việc làm. Thời hạn vay vốn tối đa là 120 tháng. Thời hạn vay vốn cụ thể do Ngân hàng Chính sách xã hội xem xét căn cứ vào nguồn vốn, khả năng trả nợ của đối tượng vay vốn để thỏa thuận với đối tượng vay vốn. Như vậy, thí sinh cần nhớ mốc tối đa 120 tháng và thẩm quyền thỏa thuận thuộc về Ngân hàng Chính sách xã hội.
Nguyên văn Điều 6. Thời hạn vay vốn
Thời hạn vay vốn tối đa là 120 tháng. Thời hạn vay vốn cụ thể do Ngân hàng Chính sách xã hội xem xét căn cứ vào nguồn vốn, khả năng trả nợ của đối tượng vay vốn để thỏa thuận với đối tượng vay vốn.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.