Điều 7. Thời hạn có hiệu lực của chứng thư chữ ký điện tử, chứng thư chữ ký số
Căn cứ: Điều 7, 23/2025/NĐ-CP — Nghị định 23/2025/NĐ-CP quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy
Tóm tắt
Điều 7 quy định thời hạn hiệu lực cụ thể cho từng loại chứng thư chữ ký số và chứng thư chữ ký điện tử chuyên dùng. Thời hạn được xác định theo năm, có sự khác biệt giữa chứng thư gốc, chứng thư của tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy, chứng thư công cộng và chứng thư chuyên dùng.
Ý chính cần nhớ
- ▸Chứng thư chữ ký số gốc của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia: 25 năm.
- ▸Chứng thư chữ ký số cho dịch vụ cấp dấu thời gian: tối đa 05 năm.
- ▸Chứng thư chữ ký số cho dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu: tối đa 05 năm.
- ▸Chứng thư chữ ký số cho dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng: tối đa 10 năm.
- ▸Chứng thư chữ ký số công cộng: tối đa 03 năm.
- ▸Chứng thư chữ ký điện tử chuyên dùng (khi được bảo đảm bởi chứng thư chuyên dùng): 10 năm.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm thời hạn 10 năm của chứng thư dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng với 3 năm của chứng thư chữ ký số công cộng.
- Cho rằng chứng thư gốc có thời hạn 20 năm thay vì 25 năm.
Giải thích
Nguyên văn Điều 7. Thời hạn có hiệu lực của chứng thư chữ ký điện tử, chứng thư chữ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.