Điều 6. Nội dung của chứng thư chữ ký số
Căn cứ: Điều 6, 23/2025/NĐ-CP — Nghị định 23/2025/NĐ-CP quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy
Tóm tắt
Điều 6 quy định nội dung bắt buộc của chứng thư chữ ký số gốc, chứng thư chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy và chứng thư chữ ký số công cộng. Mỗi loại có danh mục thành phần riêng, nhưng đều phải có các thông tin cốt lõi như tên tổ chức, số hiệu, thời hạn hiệu lực, khóa công khai, chữ ký số, mục đích phạm vi sử dụng, trách nhiệm pháp lý và thuật toán khóa không đối xứng.
Ý chính cần nhớ
- ▸Chứng thư chữ ký số gốc của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia gồm 8 thành phần (a–h).
- ▸Chứng thư chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy gồm 9 thành phần (a–i), có thêm tên tổ chức cấp chứng thư.
- ▸Chứng thư chữ ký số công cộng gồm 9 thành phần (a–i), có tên thuê bao và khóa công khai của thuê bao.
- ▸Cả ba loại đều phải có: số hiệu, thời hạn hiệu lực, mục đích phạm vi sử dụng, thuật toán khóa không đối xứng.
- ▸Trách nhiệm pháp lý của tổ chức cung cấp dịch vụ (chứng thực điện tử quốc gia, tin cậy, chứng thực chữ ký số công cộng) là thành phần bắt buộc.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa thành phần của chứng thư chữ ký số gốc và chứng thư chữ ký số công cộng (ví dụ: chứng thư công cộng có tên thuê bao, còn gốc không có).
- Tưởng rằng chứng thư chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy không có tên tổ chức cấp chứng thư.
Giải thích
Nguyên văn Điều 6. Nội dung của chứng thư chữ ký số
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.