Điều 9. Bổ nhiệm chức danh và xếp lương đối với giáo viên trung học phổ thông
Căn cứ: Điều 9, 31/2026/TT-BGDĐT — Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT Quy định mã số, bổ nhiệm chức danh và xếp lương đối với nhà giáo trong cơ sở giáo dục công lập
Tóm tắt
Điều 9 quy định việc bổ nhiệm và xếp lương cho giáo viên trung học phổ thông. Giáo viên THPT được xếp theo 3 hạng: Hạng III (V.07.05.15), Hạng II (V.07.05.14), Hạng I (V.07.05.13). Hệ số lương tương ứng: A1 (2,34-4,98), A2.2 (4,00-6,38), A2.1 (4,40-6,78). Viên chức đã bổ nhiệm theo quy định cũ được bổ nhiệm lại theo hạng tương ứng.
Ý chính cần nhớ
- ▸Giáo viên THPT hạng III - Mã số V.07.05.15; hệ số lương A1: 2,34 - 4,98.
- ▸Giáo viên THPT hạng II - Mã số V.07.05.14; hệ số lương A2.2: 4,00 - 6,38.
- ▸Giáo viên THPT hạng I - Mã số V.07.05.13; hệ số lương A2.1: 4,40 - 6,78.
- ▸Viên chức đã được bổ nhiệm theo quy định của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT được bổ nhiệm chức danh tương ứng.
- ▸Áp dụng bảng lương ban hành kèm theo Nghị định số 204/2004/NĐ-CP.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm mã số giữa các hạng: hạng I có mã số V.07.05.13 (số nhỏ nhất) nhưng hệ số lương cao nhất.
- Nhầm nhóm lương: hạng II dùng A2.2 (4,00-6,38), hạng I dùng A2.1 (4,40-6,78).
Giải thích
Nguyên văn Điều 9. Bổ nhiệm chức danh và xếp lương đối với giáo viên trung học phổ thông
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.