Điều 9. Nghĩa vụ, quyền của người thực hiện chứng thực
Căn cứ: Điều 9, 23/2015/NĐ-CP — Nghị định 23/2015/NĐ-CP Về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch
Tóm tắt
Người thực hiện chứng thực phải trung thực, khách quan, chịu trách nhiệm pháp lý; không chứng thực khi có liên quan đến tài sản, lợi ích bản thân hoặc người thân thích; từ chối trong các trường hợp luật định; có quyền yêu cầu cung cấp thông tin, lập biên bản tạm giữ giấy tờ sai phạm, hướng dẫn bổ sung hồ sơ.
Ý chính cần nhớ
- ▸Bảo đảm trung thực, chính xác, khách quan và chịu trách nhiệm trước pháp luật.
- ▸Không chứng thực hợp đồng, giao dịch, chữ ký liên quan đến tài sản, lợi ích của bản thân hoặc người thân thích (vợ/chồng, cha mẹ, con, ông bà, anh chị em ruột...).
- ▸Từ chối chứng thực trong các trường hợp quy định tại Điều 22, 25, 32.
- ▸Có quyền yêu cầu cung cấp thông tin để xác minh tính hợp pháp của giấy tờ.
- ▸Lập biên bản tạm giữ, chuyển xử lý giấy tờ sai thẩm quyền, giả mạo hoặc có nội dung thuộc Khoản 4 Điều 22.
- ▸Hướng dẫn bổ sung hồ sơ hoặc nộp hồ sơ đúng cơ quan có thẩm quyền.
- ▸Khi từ chối phải giải thích rõ lý do bằng văn bản.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa các trường hợp phải từ chối (Điều 22, 25, 32) và các trường hợp khác.
- Cho rằng người thực hiện chứng thực có thể chứng thực cho người thân thích nếu có sự đồng ý của họ.
- Bỏ sót nghĩa vụ giải thích lý do bằng văn bản khi từ chối chứng thực.
Giải thích
Nguyên văn Điều 9. Nghĩa vụ, quyền của người thực hiện chứng thực
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.