Điều 11. Pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Căn cứ: Điều 11, 64/2025/QH15 — Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15
Tóm tắt
Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành pháp lệnh khi được Quốc hội giao. Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành nghị quyết để giải thích Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của mình; tạm ngưng, điều chỉnh, kéo dài hiệu lực; tổng động viên hoặc động viên cục bộ, ban bố/bãi bỏ tình trạng khẩn cấp; hướng dẫn Hội đồng nhân dân; nội dung được giao; vấn đề khác thuộc thẩm quyền.
Ý chính cần nhớ
- ▸Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành pháp lệnh trong trường hợp được Quốc hội giao.
- ▸Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định việc giải thích Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội và pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- ▸Nghị quyết quy định tạm ngưng, điều chỉnh hiệu lực hoặc kéo dài thời hạn áp dụng toàn bộ hoặc một phần pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- ▸Nghị quyết quy định tổng động viên hoặc động viên cục bộ; ban bố, bãi bỏ tình trạng khẩn cấp trong cả nước hoặc ở từng địa phương.
- ▸Nghị quyết hướng dẫn hoạt động của Hội đồng nhân dân.
- ▸Nghị quyết quy định nội dung được luật, nghị quyết của Quốc hội giao (trừ trường hợp ban hành pháp lệnh) và vấn đề khác thuộc thẩm quyền.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn pháp lệnh chỉ được ban hành khi được Quốc hội giao, không phải mặc nhiên.
- Cho rằng Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành nghị quyết để giải thích pháp lệnh của Chính phủ; thực tế chỉ giải thích pháp lệnh, nghị quyết của chính mình và văn bản của Quốc hội.
Giải thích
Nguyên văn Điều 11. Pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.