Bài học
64/2025/QH15
Điều 12. Lệnh, quyết định của Chủ tịch nước
Căn cứ: Điều 12, 64/2025/QH15 — Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15
Tóm tắt
Chủ tịch nước ban hành lệnh, quyết định để quy định về tổng động viên hoặc động viên cục bộ; công bố, bãi bỏ tình trạng khẩn cấp trong cả nước hoặc ở từng địa phương; và các vấn đề khác thuộc thẩm quyền của Chủ tịch nước.
Ý chính cần nhớ
- ▸Chủ tịch nước ban hành lệnh, quyết định.
- ▸Lệnh, quyết định quy định tổng động viên hoặc động viên cục bộ.
- ▸Lệnh, quyết định công bố, bãi bỏ tình trạng khẩn cấp trong cả nước hoặc ở từng địa phương.
- ▸Lệnh, quyết định quy định vấn đề khác thuộc thẩm quyền của Chủ tịch nước.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn thẩm quyền ban bố tình trạng khẩn cấp của Chủ tịch nước với Ủy ban Thường vụ Quốc hội; cả hai đều có thẩm quyền nhưng hình thức văn bản khác nhau.
Giải thích
Điều 12 xác định Chủ tịch nước ban hành lệnh và quyết định để thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn của mình. Cụ thể, Chủ tịch nước ban hành lệnh, quyết định về tổng động viên hoặc động viên cục bộ; công bố hoặc bãi bỏ tình trạng khẩn cấp trong cả nước hoặc ở từng địa phương; và các vấn đề khác thuộc thẩm quyền. Điều này giúp phân biệt với thẩm quyền của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong việc ban bố tình trạng khẩn cấp bằng nghị quyết, còn Chủ tịch nước thực hiện bằng lệnh, quyết định.
Nguyên văn Điều 12. Lệnh, quyết định của Chủ tịch nước
Chủ tịch nước ban hành lệnh, quyết định để quy định:
1. Tổng động viên hoặc động viên cục bộ; công bố, bãi bỏ tình trạng khẩn cấp
trong cả nước hoặc ở từng địa phương;
2. Vấn đề khác thuộc thẩm quyền của Chủ tịch nước.
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.