Bài học
23/2025/NĐ-CP
Điều 14. Sử dụng chữ ký số và chứng thư chữ ký số của cơ quan, tổ chức và người có thẩm quyền
Căn cứ: Điều 14, 23/2025/NĐ-CP — Nghị định 23/2025/NĐ-CP quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy
Tóm tắt
Chữ ký số của cơ quan, tổ chức, người có thẩm quyền chỉ được sử dụng để thực hiện giao dịch, hoạt động đúng thẩm quyền và chức danh ghi trên chứng thư. Ký thay, ký thừa lệnh được hiểu căn cứ vào chức danh của người ký số trên chứng thư.
Ý chính cần nhớ
- ▸Chữ ký số được cấp, phát hành chứng thư theo Điều 13 chỉ dùng cho giao dịch, hoạt động đúng thẩm quyền của cơ quan, tổ chức.
- ▸Cũng chỉ dùng đúng chức danh được cấp, phát hành chứng thư chữ ký số.
- ▸Ký thay, ký thừa lệnh do người được giao, ủy quyền sử dụng chữ ký số của mình.
- ▸Căn cứ hiểu việc ký thay, ký thừa lệnh là chức danh của người ký số ghi trên chứng thư.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm việc ký thay, ký thừa lệnh được hiểu theo chức danh người được ủy quyền thay vì chức danh ghi trên chứng thư chữ ký số.
Giải thích
Điều 14 quy định việc sử dụng chữ ký số và chứng thư chữ ký số của cơ quan, tổ chức, người có thẩm quyền. Chữ ký số được cấp, phát hành chứng thư theo Điều 13 chỉ được sử dụng để thực hiện các giao dịch và hoạt động theo đúng thẩm quyền của cơ quan, tổ chức và chức danh được cấp, phát hành chứng thư chữ ký số. Nghĩa là không được dùng vượt thẩm quyền hoặc dùng cho chức danh khác với chứng thư. Đối với ký thay, ký thừa lệnh theo pháp luật, người được giao, ủy quyền sử dụng chữ ký số của mình; việc ký thay, ký thừa lệnh được hiểu căn cứ vào chức danh của người ký số ghi trên chứng thư chữ ký số. Điểm mấu chốt là xác định đúng phạm vi thẩm quyền và chức danh hiển thị trên chứng thư.
Nguyên văn Điều 14. Sử dụng chữ ký số và chứng thư chữ ký số của cơ quan, tổ chức
và người có thẩm quyền của cơ quan, tổ chức
1. Chữ ký số của cơ quan, tổ chức và người có thẩm quyền của cơ quan, tổ
chức được cấp, phát hành chứng thư chữ ký số theo quy định tại Điều 13 của Nghị
định này chỉ được sử dụng để thực hiện các giao dịch và các hoạt động theo đúng
thẩm quyền của cơ quan, tổ chức và chức danh được cấp, phát hành chứng thư chữ
ký số.
2. Việc ký thay, ký thừa lệnh theo quy định của pháp luật thực hiện bởi người
được giao, ủy quyền sử dụng chữ ký số của mình, được hiểu căn cứ vào chức danh
của người ký số ghi trên chứng thư chữ ký số.
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.