Điều 16. Hồ sơ quản lý, vận hành, khai thác kết cấu hạ tầng đường bộ
Căn cứ: Điều 16, 41/2024/TT-BGTVT — Thông tư 41/2024/TT-BGTVT quy định về quản lý, vận hành, khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng đường bộ
Tóm tắt
Điều 16 quy định thành phần hồ sơ phục vụ quản lý, vận hành khai thác và bảo trì công trình đường bộ, bao gồm nhiều loại tài liệu từ giai đoạn đầu tư đến quá trình khai thác. Đồng thời, Điều này phân định trách nhiệm lập, cung cấp, tiếp nhận hồ sơ giữa chủ đầu tư, nhà thầu và chủ sở hữu/người quản lý sử dụng công trình.
Ý chính cần nhớ
- ▸Hồ sơ quản lý, vận hành, khai thác và bảo trì công trình đường bộ gồm 14 nhóm tài liệu (điểm a đến n khoản 1).
- ▸Bao gồm các tài liệu về dự án, thiết kế, nghiệm thu, bàn giao, khảo sát, quan trắc, kiểm định, thiết bị, vật tư dự trữ.
- ▸Có các tài liệu về bản vẽ hoàn công, mốc cao độ, tọa độ, hồ sơ lưu trữ điện tử.
- ▸Có hồ sơ về đền bù giải phóng mặt bằng, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cọc mốc hành lang an toàn đường bộ.
- ▸Có tài liệu thẩm tra an toàn giao thông, quy trình bảo trì, vận hành khai thác.
- ▸Có nhật ký tuần đường, hồ sơ lý lịch cầu hầm, cơ sở dữ liệu đường bộ, tài liệu thống kê, băng đĩa ghi hình.
- ▸Có số liệu đếm xe, lưu lượng xe qua phà, cầu phao.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa hồ sơ do chủ đầu tư bàn giao và hồ sơ do nhà thầu bảo dưỡng/quản lý vận hành lập.
- Cho rằng tất cả các tài liệu trong khoản 1 đều do một chủ thể lập.
- Bỏ sót các tài liệu không bắt buộc (có ghi 'nếu có') nhưng vẫn thuộc thành phần hồ sơ.
Giải thích
Nguyên văn Điều 16. Hồ sơ quản lý, vận hành, khai thác kết cấu hạ tầng đường bộ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.