Điều 16. Thẩm quyền giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Căn cứ: Điều 16, 121/2025/QH15 — Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân số 121/2025/QH15
Tóm tắt
Điều 16 quy định Ủy ban Thường vụ Quốc hội có thẩm quyền giám sát việc tuân theo Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội đối với các cơ quan trung ương và Hội đồng nhân dân cấp tỉnh; giám sát một số loại văn bản quy phạm pháp luật và nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Ngoài ra, Ủy ban Thường vụ Quốc hội giúp Quốc hội tổ chức thực hiện giám sát khi được giao và có thể tiến hành giám sát cơ quan, tổ chức, cá nhân khác khi cần thiết.
Ý chính cần nhớ
- ▸Giám sát hoạt động của Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước và cơ quan khác do Quốc hội thành lập.
- ▸Giám sát hoạt động của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh trong việc tuân theo Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- ▸Giám sát văn bản quy phạm pháp luật quy định tại các khoản 5, 6, 7, 8 và 9 Điều 4 của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
- ▸Giám sát nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.
- ▸Giúp Quốc hội tổ chức thực hiện giám sát khi được Quốc hội giao.
- ▸Khi cần thiết do yêu cầu thực tiễn, tiến hành giám sát hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật.
Lưu ý dễ nhầm
- Không nhầm thẩm quyền giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội với thẩm quyền của Quốc hội.
- Cần phân biệt giám sát hoạt động của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh với giám sát nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.
- Không bỏ sót trường hợp giám sát cơ quan, tổ chức, cá nhân khác khi cần thiết theo khoản 5.
Giải thích
Nguyên văn Điều 16. Thẩm quyền giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.