Điều 2. Giải thích từ ngữ trong Nghị định 63/2026/NĐ-CP
Căn cứ: Điều 2, 63/2026/NĐ-CP — Nghị định 63/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ bí mật nhà nước
Tóm tắt
Điều 2 giải thích hai khái niệm quan trọng: “Sổ đăng ký bí mật nhà nước điện tử” và “Hệ thống quản lý văn bản điện tử bí mật nhà nước”. Đây là các thuật ngữ được dùng trong công tác quản lý, xử lý văn bản điện tử bí mật nhà nước.
Ý chính cần nhớ
- ▸Sổ đăng ký bí mật nhà nước điện tử là sổ được tạo lập trên môi trường điện tử để đăng ký, quản lý tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước.
- ▸Hệ thống quản lý văn bản điện tử bí mật nhà nước là hệ thống thông tin do cơ quan, tổ chức xây dựng.
- ▸Hệ thống này thực hiện tin học hóa công tác soạn thảo, ban hành và quản lý văn bản điện tử bí mật nhà nước.
- ▸Hệ thống có chức năng tự động tạo, đóng các mẫu dấu trên văn bản điện tử bí mật nhà nước.
- ▸Hệ thống có chức năng tự động xác thực chữ ký số.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm “Sổ đăng ký bí mật nhà nước điện tử” với sổ giấy thông thường.
- Cho rằng Hệ thống quản lý văn bản điện tử bí mật nhà nước không có chức năng tự động tạo, đóng mẫu dấu.
Giải thích
Nguyên văn Điều 2. Giải thích từ ngữ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.